Bảng 50 mẫu túi vải
| STT | Mẫu túi | Chất liệu | Kích thước tham khảo | Giá tham khảo* | Cách in logo | MOQ** |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Túi tote canvas cơ bản | Canvas | 35×37 cm | 45–70k | In lụa, DTF | 50 |
| 2 | Tote canvas đáy rộng | Canvas | 35×40×10 cm | 50–80k | In lụa, DTF | 50 |
| 3 | Tote canvas đáy hộp | Canvas | 38×42×12 cm | 55–90k | In lụa, chuyển nhiệt | 50 |
| 4 | Tote canvas có khóa kéo | Canvas | 33×38×10 cm | 70–120k | In lụa, DTF | 50 |
| 5 | Tote canvas có túi ngoài | Canvas | 35×40 cm | 70–120k | In lụa, thêu | 50 |
| 6 | Tote canvas quai dài | Canvas | 35×40 cm | 45–75k | In lụa, DTF | 50 |
| 7 | Tote canvas quai ngắn | Canvas | 30×35 cm | 40–70k | In lụa | 50 |
| 8 | Tote canvas màu | Canvas cotton | 35×40 cm | 50–85k | In lụa, DTF | 50 |
| 9 | Tote canvas cao cấp | Canvas dày | 40×45 cm | 80–130k | Thêu, in DTF | 50 |
| 10 | Túi canvas mini | Canvas | 20×25 cm | 30–55k | In lụa | 50 |
| 11 | Túi canvas đựng laptop | Canvas | 35×40×8 cm | 80–150k | Thêu, DTF | 30 |
| 12 | Túi canvas đựng sách | Canvas | 30×35 cm | 40–70k | In lụa | 50 |
| 13 | Túi canvas đựng mỹ phẩm | Canvas | 25×18×8 cm | 40–75k | In lụa, thêu | 50 |
| 14 | Túi canvas dây rút | Canvas | 30×40 cm | 35–65k | In lụa | 50 |
| 15 | Túi canvas dây rút 2 lớp | Canvas | 35×45 cm | 50–85k | In lụa, DTF | 50 |
| 16 | Túi vải bố tote | Vải bố | 35×40 cm | 35–65k | In lụa | 50 |
| 17 | Túi bố đáy/hông | Vải bố | 35×40×10 cm | 45–75k | In lụa | 50 |
| 18 | Túi bố có khóa kéo | Vải bố | 35×40×10 cm | 60–100k | In lụa, thêu | 50 |
| 19 | Túi bố dây rút | Vải bố | 30×40 cm | 40–70k | In lụa | 50 |
| 20 | Túi bố đựng quà Tết | Vải bố | 30×35×15 cm | 55–100k | In lụa, thêu | 50 |
| 21 | Túi cotton tote | Cotton | 35×40 cm | 25–50k | In lụa, DTF | 50 |
| 22 | Túi cotton tự nhiên | Cotton mộc | 30×40 cm | 25–45k | In lụa | 50 |
| 23 | Túi cotton dày | Cotton | 35×40 cm | 35–60k | In lụa, DTF | 50 |
| 24 | Túi cotton dây rút | Cotton | 25×35 cm | 25–50k | In lụa | 50 |
| 25 | Túi cotton mỹ phẩm | Cotton | 20×25×8 cm | 30–60k | In lụa, thêu | 50 |
| 26 | Túi vải không dệt shopping | PP không dệt | 30×40 cm | 5–12k | In lụa | 100–200 |
| 27 | Túi không dệt đáy rộng | PP không dệt | 30×40×10 cm | 7–15k | In lụa | 100–200 |
| 28 | Túi không dệt đựng quần áo | PP không dệt | 40×50×15 cm | 8–18k | In lụa | 200 |
| 29 | Túi không dệt đựng giày | PP không dệt | 35×45×10 cm | 8–15k | In lụa | 200 |
| 30 | Túi không dệt dây rút | PP không dệt | 30×40 cm | 7–15k | In lụa | 200 |
| 31 | Túi không dệt cán màng | PP không dệt | 35×40×10 cm | 10–20k | In lụa/ép nhiệt | 200 |
| 32 | Túi không dệt ép quai | PP không dệt | 30×40 cm | 5–10k | In lụa | 200 |
| 33 | Túi không dệt cao cấp | PP không dệt | 40×50×15 cm | 12–25k | In nhiều màu | 200 |
| 34 | Túi vải dù shopping | Polyester/Dù | 35×40 cm | 40–70k | In chuyển nhiệt | 50–100 |
| 35 | Túi dù chống nước | Polyester | 40×50 cm | 50–90k | DTF, chuyển nhiệt | 50 |
| 36 | Túi dù dây rút | Polyester | 35×45 cm | 25–45k | In chuyển nhiệt | 50 |
| 37 | Túi dù thể thao | Polyester | 40×50 cm | 35–70k | DTF, chuyển nhiệt | 50 |
| 38 | Túi dù du lịch | Polyester | 45×55 cm | 50–100k | DTF, thêu | 30–50 |
| 39 | Túi đay tote | Jute | 30×35×15 cm | 80–120k | In lụa, thêu | 50 |
| 40 | Túi đay cán màng | Jute | 30×35×15 cm | 90–130k | In lụa | 50 |
| 41 | Túi đay quà Tết | Jute | 35×40×15 cm | 90–150k | In lụa, thêu | 50 |
| 42 | Túi đay đựng rượu | Jute | 12×35×10 cm | 45–80k | In lụa | 50 |
| 43 | Túi đay đựng cà phê | Jute | 25×30×12 cm | 50–90k | In lụa, thêu | 50 |
| 44 | Túi linen cao cấp | Linen | 30×40 cm | 60–110k | Thêu, DTF | 30–50 |
| 45 | Túi linen dây rút | Linen | 25×35 cm | 40–80k | Thêu, in lụa | 30–50 |
| 46 | Túi nhung đựng quà | Nhung | 15×20 cm | 15–35k | Thêu, ép nhiệt | 50 |
| 47 | Túi nhung đựng trang sức | Nhung | 10×15 cm | 10–25k | Thêu, ép kim | 50 |
| 48 | Túi nỉ quà tặng | Nỉ | 20×25 cm | 25–50k | Thêu, DTF | 50 |
| 49 | Túi cỏ bàng | Cỏ bàng | 30×35×15 cm | 100–250k | Thêu, tag, in | 30–50 |
| 50 | Túi vải phối da cao cấp | Canvas/Da | 35×40×10 cm | 100–250k | Thêu, ép kim, tag | 30–50 |
* Giá mang tính dự toán, không phải báo giá cố định. Ví dụ, một số nguồn 2026 ghi nhận canvas khoảng 48–59k cho mẫu 35×37 cm ở đơn 100 chiếc; không dệt khoảng 22–28k; trong khi các mẫu canvas có khóa/phụ kiện có thể 80–170k.
** MOQ = Minimum Order Quantity – số lượng đặt tối thiểu. MOQ thực tế thay đổi theo xưởng; có nơi nhận từ 20–50 chiếc, trong khi một số dòng không dệt yêu cầu khoảng 200 chiếc.
Chọn mẫu theo ngân sách
| Ngân sách | Nên chọn |
|---|---|
| 5.000–15.000đ | Không dệt, túi ép quai |
| 15.000–30.000đ | Không dệt cao cấp, cotton mỏng |
| 30.000–50.000đ | Cotton, canvas cơ bản, bố |
| 50.000–80.000đ | Canvas dày, tote đáy rộng, dù |
| 80.000–120.000đ | Canvas khóa kéo, đay, linen |
| 120.000–200.000đ | Canvas cao cấp, túi đay quà Tết, túi dù cao cấp |
| 200.000đ+ | Cỏ bàng, canvas phối da, túi thiết kế riêng |
Chọn kỹ thuật in logo
- In lụa: phù hợp nhất với logo 1–3 màu, chi phí tốt khi đặt số lượng lớn.
- DTF/chuyển nhiệt: phù hợp hình nhiều màu, hình ảnh phức tạp.
- Thêu vi tính: thích hợp canvas, bố, linen; tạo cảm giác cao cấp.
- Ép nhiệt/ép kim: phù hợp một số mẫu cao cấp, logo đơn giản.
- In UV: có thể dùng cho một số bề mặt/phụ kiện đặc thù.
- Tag da/nhãn dệt: phù hợp túi canvas, linen, đay cao cấp.
Với đơn hàng doanh nghiệp lớn, không dệt thường là phương án tối ưu chi phí; canvas cân bằng tốt giữa giá, độ bền và hình ảnh thương hiệu; còn đay/cỏ bàng/linen phù hợp các bộ quà tặng cao cấp. Các nguồn báo giá 2026 cũng cho thấy đơn giá giảm đáng kể khi tăng từ 100 lên 500–1.000 sản phẩm.
