1. Túi vải không dệt là gì?
Túi vải không dệt (Non-woven Bag) là loại túi được làm chủ yếu từ vải PP Spunbond – Polypropylene, trong đó các sợi PP được liên kết thành tấm vải bằng nhiệt/cơ học thay vì dệt thoi hoặc dệt kim. Đây là loại vật liệu phổ biến cho túi shopping, túi quảng cáo, túi sự kiện và bao bì bán lẻ.
Túi có ưu điểm là:
- Nhẹ.
- Dễ sản xuất.
- Giá thành tương đối thấp.
- Có nhiều màu.
- Có thể sản xuất theo kích thước riêng.
- Dễ in logo.
- Có thể tái sử dụng.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Lưu ý: không nên quảng cáo vải PP không dệt thông thường là “tự phân hủy sinh học” nếu không có chứng nhận vật liệu tương ứng. Cách truyền thông an toàn hơn là “có thể tái sử dụng và có khả năng tái chế”.
2. Cấu tạo của một chiếc túi vải không dệt
Một chiếc túi hoàn chỉnh thường gồm:
Thân túi → miệng túi → quai xách → đáy → hông → đường may/hàn → hình in/logo.
Có thể tùy chỉnh từng bộ phận.
Thân túi
Quyết định phần lớn diện tích chứa và diện tích in.
Quai túi
Có thể là:
- Quai liền thân.
- Quai đục lỗ.
- Quai may.
- Quai vòng.
- Quai cùng màu.
- Quai phối màu.
- Quai dài.
- Quai ngắn.
Đáy/hông
Có thể:
- Không đáy.
- Có đáy.
- Có hông.
- Có cả hông và đáy.
Túi có hông/đáy thường chứa được nhiều sản phẩm hơn nhưng chi phí sản xuất cao hơn.
3. Các loại túi vải không dệt phổ biến
3.1. Túi hột xoài / D-Cut
Tay cầm được đục trực tiếp trên thân túi.
Ưu điểm:
- Giá rẻ.
- Sản xuất nhanh.
- Ít công đoạn.
- Phù hợp đơn hàng số lượng lớn.
Ứng dụng:
- Siêu thị.
- Cửa hàng.
- Hội chợ.
- Phát tờ rơi.
- Sự kiện.
- Quảng cáo.
Đây thường là lựa chọn đầu tiên nếu mục tiêu là túi quảng cáo giá rẻ.
3.2. Túi W-Cut
Quai được tạo hình theo kiểu W.
Ưu điểm là sản xuất nhanh, chi phí tốt, phù hợp với các chiến dịch quảng cáo số lượng lớn.
3.3. Túi U-Cut
Tương tự D-Cut nhưng thiết kế phần tay cầm theo dạng U.
Phù hợp với:
- Túi shop.
- Túi sự kiện.
- Túi quảng cáo.
- Bao bì bán lẻ.
3.4. Túi may quai
Quai được may riêng vào thân túi.
Ưu điểm:
- Đẹp hơn.
- Chắc chắn hơn nếu gia công đúng.
- Có nhiều lựa chọn về quai.
- Có thể thiết kế cao cấp.
Nhược điểm: giá cao hơn túi đục lỗ/ép nhiệt.
3.5. Túi hộp
Có hông và đáy.
Ví dụ:
30 × 40 × 10 cm
Trong đó:
- 30 cm = ngang
- 40 cm = cao
- 10 cm = hông/đáy tùy cách quy định kích thước của xưởng.
Loại này phù hợp với:
- Quà tặng.
- Quần áo.
- Mỹ phẩm.
- Hộp sản phẩm.
- Giỏ quà.
- Túi doanh nghiệp.
3.6. Túi dây rút
Sử dụng dây rút thay cho quai xách.
Thường dùng cho:
- Quà tặng.
- Sự kiện.
- Túi thể thao.
- Túi giày.
- Balo quảng cáo.
- Sản phẩm khuyến mãi.
4. Định lượng GSM là gì?
GSM = gram/m², tức khối lượng của một mét vuông vải.
Ví dụ:
80 GSM nghĩa là 1 m² vải có khối lượng khoảng 80 gram.
Một số mức thường gặp:
| GSM | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 40–50 | Mỏng, nhẹ | Bao bọc, sản phẩm nhẹ |
| 60–70 | Kinh tế | Quảng cáo, sự kiện |
| 70–80 | Phổ biến | Shopping, bán lẻ |
| 80–100 | Khá chắc | Túi quà tặng, shop |
| 100–120 | Dày | Doanh nghiệp, quà tặng |
| 120–150 | Dày hơn | Sản phẩm cần độ chắc cao |
Nhiều xưởng hiện tập trung vào khoảng 70–100 GSM cho túi in logo; 80 GSM cũng là quy cách thường được dùng trong các bảng giá tham khảo.
uan trọng: GSM cao không đồng nghĩa tuyệt đối với tải trọng cao. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào kích thước, kiểu quai, đường may/hàn và kết cấu túi.
5. Kích thước túi phổ biến
Một số kích thước có thể tham khảo:
| Kích thước | Phù hợp |
|---|---|
| 20 × 25 cm | Sản phẩm nhỏ |
| 25 × 35 cm | A4, mỹ phẩm, quà nhỏ |
| 30 × 40 cm | Shop, sự kiện |
| 35 × 40 cm | Shopping, thời trang |
| 40 × 45 cm | Sản phẩm lớn |
| 40 × 50 cm | Hàng hóa lớn |
| 45 × 55 cm | Túi kích thước lớn |
| Kích thước riêng | Sản phẩm đặc thù |
Nếu ưu tiên giá rẻ, nên hỏi xưởng những kích thước đang sản xuất phổ biến thay vì tự đưa ra một kích thước quá đặc biệt.
6. Màu sắc
Có thể sản xuất nhiều màu:
- Trắng
- Đen
- Đỏ
- Xanh dương
- Xanh lá
- Xanh navy
- Vàng
- Cam
- Hồng
- Tím
- Xám
- Be
Doanh nghiệp có thể chọn màu túi gần với màu nhận diện thương hiệu.
7. Các phương pháp in logo
In lụa
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nhất khi cần giá tốt.
Phù hợp:
- Logo 1 màu.
- Logo 2 màu.
- Slogan.
- Chữ.
- Hình đơn giản.
Đặc biệt hiệu quả với đơn hàng lớn.
In chuyển nhiệt
Phù hợp khi thiết kế:
- Nhiều màu.
- Hình ảnh phức tạp.
- Có chuyển sắc.
- Cần hình ảnh chi tiết.
Nhưng chi phí có thể cao hơn in đơn giản.
In trên vải/cán màng
Phù hợp với thiết kế cần hình ảnh nổi bật hoặc sản phẩm yêu cầu bề mặt hoàn thiện khác.
8. Muốn túi vải không dệt giá rẻ: nên chọn cách nào?
Đây là phần quan trọng nhất.
Công thức tối ưu:
Túi D-Cut/W-Cut + 60–80 GSM + kích thước tiêu chuẩn + in 1 màu/1 mặt + số lượng lớn
thường sẽ có chi phí tốt hơn so với:
Túi hộp + 120 GSM + quai may + in 2 mặt + nhiều màu + nhiều phụ kiện.
Các bảng giá xưởng công khai năm 2026 cho thấy đơn giá có thể giảm đáng kể khi tăng số lượng; một số bảng tham khảo cho túi 80 GSM, in 1 màu/1 mặt, cho thấy mức vài nghìn đồng/túi ở đơn hàng hàng nghìn chiếc, tùy kích thước và kiểu túi.
Không nên lấy một mức giá trên mạng làm giá chuẩn, vì chỉ cần thay đổi kích thước, GSM, kiểu quai hoặc số màu in là giá có thể thay đổi.
9. Bảng giá tham khảo
Một số bảng giá xưởng công khai trong năm 2026 có mức tham khảo như sau:
| Quy cách tham khảo | Số lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 25 × 35 × 8 cm, 80 GSM | 500 | khoảng 5.400–6.500đ |
| 25 × 35 × 8 cm, 80 GSM | 1.000 | khoảng 4.680–5.700đ |
| 30 × 40 × 10 cm, 80 GSM | 1.000 | khoảng 5.000–6.200đ |
| 35 × 40 × 10 cm | 1.000 | khoảng 5.000–6.800đ |
| 40 × 45 × 15 cm | 1.000 | khoảng 5.850–6.800đ |
| 40 × 50 × 15 cm | 1.000 | khoảng 6.570đ trở lên |
Đây chỉ là mức tham khảo từ các bảng giá công khai, không phải báo giá cố định. Một số bảng giá khác có mức thấp hơn hoặc cao hơn đáng kể do khác quy cách, phương pháp in và tiêu chuẩn gia công.
10. 10 yếu tố quyết định giá túi
① Số lượng
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Ví dụ cùng một mẫu:
500 → 1.000 → 5.000 → 10.000 chiếc
thường sẽ có đơn giá giảm dần do chi phí cố định được phân bổ trên nhiều sản phẩm.
② Kích thước
Túi càng lớn → dùng càng nhiều vải → giá thường càng cao.
③ GSM
80 GSM thường rẻ hơn 100–120 GSM nếu các yếu tố khác giống nhau.
④ Kiểu túi
Thông thường:
Túi đục lỗ/ép nhiệt → rẻ hơn → túi may quai → túi hộp → túi nhiều phụ kiện.
⑤ Số màu in
1 màu < 2 màu < nhiều màu
Nếu mục tiêu là giá thấp, logo 1–2 màu là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
⑥ Số mặt in
In một mặt thường rẻ hơn in hai mặt.
⑦ Diện tích in
Logo nhỏ, đơn giản thường dễ tối ưu hơn hình in lớn.
⑧ Loại quai
Quai may, quai dây, quai phối màu… có thể làm tăng chi phí.
⑨ Gia công
Các yêu cầu như:
- Cán màng.
- Khóa kéo.
- Nút bấm.
- Ngăn phụ.
- Đáy/hông.
- Quai đặc biệt.
đều có thể làm giá tăng.
⑩ Đóng gói và vận chuyển
Đừng chỉ hỏi:
“Một cái bao nhiêu tiền?”
Hãy hỏi:
“Đơn giá đã bao gồm những chi phí nào và giao đến địa chỉ của tôi là bao nhiêu?”
11. Kinh nghiệm đặt in túi vải không dệt giá rẻ
Kinh nghiệm 1: Đừng chỉ hỏi “giá bao nhiêu?”
Hãy gửi cho xưởng một bộ thông tin đầy đủ:
Số lượng + kích thước + GSM + màu túi + kiểu túi + kiểu quai + số mặt in + số màu + file logo + thời gian cần hàng + địa điểm giao.
Khi đó báo giá giữa các xưởng mới có tính so sánh.
12. Kinh nghiệm 2: Nếu cần giá rẻ, ưu tiên mẫu tiêu chuẩn
Đây là cách tiết kiệm rất hiệu quả.
Thay vì:
33 × 47 × 13 cm
hãy hỏi:
Xưởng đang có những size tiêu chuẩn nào gần với nhu cầu?
Một số xưởng công khai bảng giá theo những size phổ biến như 25×35×8, 30×40×10, 35×40×10, 40×45×15 cm.
13. Kinh nghiệm 3: Không nên chọn GSM thấp nhất
Đây là lỗi nhiều người mắc phải khi muốn giá rẻ.
Nếu dùng túi để:
- Đựng quần áo.
- Đựng nhiều sản phẩm.
- Quà tặng.
- Sản phẩm có trọng lượng tương đối lớn.
thì không nên chỉ chọn loại mỏng nhất.
Hãy xác định tải trọng thực tế rồi chọn GSM + kiểu quai + kết cấu phù hợp.
14. Kinh nghiệm 4: Chọn in 1 màu nếu không cần thiết kế phức tạp
Nếu logo chỉ gồm:
Tên công ty + biểu tượng + hotline
thì in 1 màu có thể đủ đẹp và tiết kiệm.
Đừng sử dụng in nhiều màu chỉ vì muốn chiếc túi “nổi bật” nếu mục tiêu chính là số lượng lớn và giá thấp.
15. Kinh nghiệm 5: Gửi file logo vector
Tốt nhất nên cung cấp:
- AI
- CDR
- PDF vector
- SVG
Nếu chỉ có JPG/PNG thì nên gửi file độ phân giải cao.
Không nên gửi ảnh chụp màn hình logo từ Facebook/Zalo rồi yêu cầu xưởng phóng lớn.
16. Kinh nghiệm 6: Luôn duyệt mẫu trước khi sản xuất số lượng lớn
Đây là một trong những bước quan trọng nhất.
Cần kiểm tra:
- Màu túi.
- Màu logo.
- Kích thước logo.
- Vị trí logo.
- Font chữ.
- Chính tả.
- Hotline.
- Website.
- Địa chỉ.
- Kích thước túi.
- Kiểu quai.
- Đường may/hàn.
Các xưởng cũng khuyến nghị duyệt thiết kế/mẫu trước khi sản xuất hàng loạt để hạn chế lỗi cả lô.
17. Kinh nghiệm 7: Đừng so giá khi thông số khác nhau
Ví dụ:
Xưởng A: 5.000đ/túi
Xưởng B: 6.000đ/túi
Chưa thể kết luận A rẻ hơn.
Có thể A:
- 60 GSM
- In 1 mặt
- Không đáy
- Quai đục lỗ
Trong khi B:
- 80 GSM
- Quai may
- Có đáy
- In 2 mặt.
Phải đưa về cùng một quy cách rồi mới so sánh.
18. Kinh nghiệm 8: Hỏi rõ giá đã bao gồm in chưa
Một báo giá có thể ghi:
“Túi: 4.500đ”
nhưng:
- Chưa in.
- Chưa VAT.
- Chưa phí vận chuyển.
- Chưa khuôn/phim.
- Chưa đóng gói.
Vì vậy hãy yêu cầu:
“Báo giá trọn gói cho tôi, đã gồm túi + in + gia công + đóng gói + vận chuyển + VAT nếu có.”
19. Kinh nghiệm 9: Hỏi rõ thời gian sản xuất
Không nên chỉ hỏi:
“Bao lâu có hàng?”
Hãy hỏi:
Duyệt thiết kế mất bao lâu?
Làm mẫu mất bao lâu?
Sản xuất mất bao lâu?
Đóng gói mất bao lâu?
Vận chuyển mất bao lâu?
Một số xưởng công khai thời gian hoàn tất khoảng 10–12 ngày cho một số quy cách, nhưng thời gian thực tế phụ thuộc số lượng, thiết kế và lịch sản xuất.
20. Kinh nghiệm 10: Đừng ham giá thấp bất thường
Một mức giá thấp hơn thị trường quá nhiều có thể đến từ:
- GSM thấp hơn cam kết.
- Vải mỏng.
- Kích thước nhỏ hơn.
- Quai yếu.
- In ít mực.
- In không đúng màu.
- Hàng lỗi.
- Chưa bao gồm một số chi phí.
Giá rẻ tốt ≠ giá thấp nhất.
Mục tiêu nên là:
Giá thấp + đúng thông số + ổn định chất lượng + giao đúng thời gian.
21. Checklist 20 câu hỏi trước khi đặt hàng
Trước khi chuyển tiền/đặt sản xuất, nên hỏi:
☐ Vải bao nhiêu GSM?
☐ Thành phần vải là gì?
☐ Kích thước thành phẩm chính xác?
☐ Kích thước có tính hông/đáy không?
☐ Kiểu quai gì?
☐ Quai có may gia cố không?
☐ Túi may hay ép nhiệt?
☐ Có đáy không?
☐ Có hông không?
☐ In một hay hai mặt?
☐ In bao nhiêu màu?
☐ Phương pháp in gì?
☐ Logo kích thước bao nhiêu?
☐ Có được duyệt mẫu trước không?
☐ Thời gian sản xuất?
☐ Có hàng dự phòng không?
☐ Đóng gói như thế nào?
☐ Giá đã gồm VAT chưa?
☐ Giá đã gồm vận chuyển chưa?
☐ Chính sách xử lý hàng lỗi thế nào?
22. Những lỗi thường gặp khi đặt túi
Lỗi 1: Chỉ quan tâm đến giá
→ Không kiểm tra GSM.
Lỗi 2: Không thống nhất kích thước
→ Xưởng hiểu kích thước theo cách khác.
Lỗi 3: Không duyệt mẫu
→ Cả lô bị sai logo.
Lỗi 4: File logo kém chất lượng
→ Hình in bị nhòe.
Lỗi 5: Không kiểm tra chính tả
→ Sai hotline, website hoặc tên công ty.
Lỗi 6: Không hỏi số màu in
→ Báo giá ban đầu thấp nhưng phát sinh.
Lỗi 7: Không hỏi phí vận chuyển
→ Giá cuối cùng cao hơn dự kiến.
Lỗi 8: Chọn túi quá mỏng
→ Không đáp ứng tải trọng thực tế.
Lỗi 9: Chọn size quá đặc biệt
→ Tốn vải và tăng chi phí.
Lỗi 10: Đặt sát ngày cần hàng
→ Không còn thời gian xử lý lỗi hoặc sản xuất lại.
23. Nên đặt bao nhiêu túi?
| Nhu cầu | Số lượng gợi ý |
|---|---|
| Dùng thử | 100–300 |
| Cửa hàng nhỏ | 300–1.000 |
| Khai trương | 500–2.000 |
| Hội nghị | 500–5.000 |
| Quảng cáo | 1.000–10.000 |
| Siêu thị | 5.000–50.000+ |
| Chiến dịch marketing lớn | 10.000–100.000+ |
Nếu mục tiêu là giá rẻ, nên gom nhu cầu thành một đơn hàng lớn thay vì chia thành nhiều đơn nhỏ. Một số xưởng ghi nhận mốc từ khoảng 500 chiếc trở lên đã bắt đầu có lợi thế về đơn giá, nhưng mức tối ưu thực tế phụ thuộc quy cách và nhà sản xuất.
24. 5 cấu hình túi giá rẻ đáng tham khảo
Mẫu 1 – Siêu tiết kiệm
D-Cut + 60 GSM + 1 màu + 1 mặt
Phù hợp:
- Phát quảng cáo.
- Siêu thị.
- Sự kiện đông người.
Mẫu 2 – Cân bằng
D-Cut + 70–80 GSM + 1 màu + 1 mặt
Phù hợp:
- Shop.
- Hội nghị.
- Quảng cáo.
Mẫu 3 – Đẹp + giá hợp lý
Túi may + 80 GSM + quai may + in 1–2 màu
Phù hợp:
- Doanh nghiệp.
- Quà tặng.
- Thời trang.
Mẫu 4 – Cao cấp hơn
100–120 GSM + túi hộp + quai may + in nhiều màu
Phù hợp:
- Quà tặng.
- Đối tác.
- Sản phẩm cao cấp.
Mẫu 5 – Túi quảng cáo số lượng lớn
Size tiêu chuẩn + 60–80 GSM + in 1 màu + 1 mặt + hàng nghìn chiếc
→ Đây thường là cấu hình nên ưu tiên khi ngân sách/chiếc là yếu tố quan trọng nhất.
25. Túi vải không dệt phù hợp làm gì?
Quảng cáo thương hiệu
Logo xuất hiện trực tiếp trên túi.
Bao bì bán hàng
Shop sử dụng túi để giao sản phẩm cho khách.
Quà tặng doanh nghiệp
Có thể kết hợp với:
- Bình giữ nhiệt.
- Sổ tay.
- Áo mưa.
- Mũ bảo hiểm.
- Ly.
- Bút.
- Giỏ quà.
Hội nghị – hội thảo
Có thể đựng:
- Tài liệu.
- Catalogue.
- Brochure.
- Sổ.
- Bút.
- Quà tặng.
Triển lãm
Túi giúp khách hàng dễ mang tài liệu và sản phẩm mẫu.
TÚI VẢI KHÔNG DỆT
→ Túi hột xoài
→ Túi D-Cut
→ Túi W-Cut
→ Túi U-Cut
→ Túi may quai
→ Túi hộp
→ Túi có hông đáy
→ Túi dây rút
→ Túi shopping
→ Túi siêu thị
→ Túi quảng cáo
→ Túi sự kiện
→ Túi hội nghị
→ Túi quà tặng doanh nghiệp
→ Túi in logo theo yêu cầu
Và chia tiếp theo:
60 GSM | 70 GSM | 80 GSM | 100 GSM | 120 GSM
để khách hàng dễ lựa chọn.
27. Công thức báo giá chuyên nghiệp
Khi khách hỏi:
“Túi vải không dệt in logo bao nhiêu tiền?”
không nên trả lời ngay một con số.
Nên lấy 7 thông tin:
1. Số lượng: … chiếc
2. Kích thước: … cm
3. GSM: …
4. Màu túi: …
5. Kiểu túi/quai: …
6. In: … mặt / … màu
7. Giao hàng: …
Sau đó mới báo:
Đơn giá: … đ/chiếc
Tổng tiền: … đ
Thời gian sản xuất: … ngày
Đã bao gồm: …
Chưa bao gồm: …
Cách này giúp tránh tình trạng báo giá rẻ ban đầu nhưng phát sinh chi phí sau.
28. Tóm tắt: muốn đặt túi rẻ mà vẫn đẹp, hãy nhớ 10 nguyên tắc
① Chọn đúng mục đích sử dụng.
② Chọn kích thước tiêu chuẩn.
③ Không chọn GSM quá thấp chỉ để giảm giá.
④ Nếu logo đơn giản, ưu tiên in 1 màu.
⑤ Nếu không cần, chỉ in 1 mặt.
⑥ Đặt số lượng đủ lớn để có giá sỉ.
⑦ Gửi file logo vector.
⑧ Duyệt thiết kế trước khi sản xuất.
⑨ So sánh các xưởng trên cùng một quy cách.
⑩ Luôn hỏi giá trọn gói và chính sách xử lý hàng lỗi.
Một cấu hình rất đáng cân nhắc cho đơn hàng giá rẻ
Túi PP không dệt 70–80 GSM + size tiêu chuẩn + D-Cut/W-Cut hoặc quai may đơn giản + in lụa 1 màu/1 mặt + số lượng từ 1.000 chiếc trở lên.
Đây là hướng phù hợp để cân bằng giữa giá thành – hình thức – khả năng sử dụng – hiệu quả quảng cáo. Các bảng giá công khai năm 2026 cũng cho thấy kích thước, GSM, số lượng, số mặt/số màu in và kiểu gia công là những biến số chính ảnh hưởng đến đơn giá.
In túi vải không dệt tại Đắk Lắk – 50 mẫu túi + bảng kích thước + bảng giá tham khảo + 30 mẫu in logo + kinh nghiệm đặt 100–100.000 túi
In túi vải không dệt tại Đắk Lắk là giải pháp bao bì và quảng bá thương hiệu phù hợp cho doanh nghiệp, cửa hàng, siêu thị, ngân hàng, trường học, hội nghị, triển lãm, sự kiện và các chương trình quà tặng.
Túi có ưu thế về chi phí thấp, trọng lượng nhẹ, nhiều kích thước, nhiều màu sắc và dễ in logo theo yêu cầu. Giá thực tế phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, định lượng vải, kiểu túi, số lượng, số màu/mặt in và phương pháp gia công. Các bảng giá công khai năm 2026 cho thấy túi 80 GSM, in 1 màu/1 mặt ở các size phổ biến có thể nằm khoảng 4.000–8.000 đồng/túi tùy số lượng và quy cách.
Tại Đắk Lắk, CÔNG TY VŨ GIA PHÁT hiện giới thiệu dịch vụ in túi vải không dệt tại địa chỉ 74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Buôn Ma Thuột, với hotline 0979.666.147 – 0979.373.662; website cũng giới thiệu dịch vụ thiết kế theo yêu cầu, giao hàng và xuất hóa đơn VAT.
Dòng túi này được sử dụng nhiều cho:
- Túi shopping.
- Túi siêu thị.
- Túi quảng cáo.
- Túi hội nghị.
- Túi hội thảo.
- Túi triển lãm.
- Túi quà tặng.
- Túi thời trang.
- Túi đựng tài liệu.
- Túi doanh nghiệp.
- Túi khuyến mãi.
- Bao bì bán lẻ.
Điểm đặc biệt là thân túi có diện tích lớn để in logo, vì vậy một chiếc túi vừa làm bao bì vừa đóng vai trò như một vật phẩm quảng cáo di động.
2. Vì sao doanh nghiệp nên in túi vải không dệt?
Chi phí đầu tư thấp
Đây là một trong những dòng túi vải có giá thành phù hợp với các chiến dịch cần số lượng lớn.
Dễ in thương hiệu
Có thể in:
- Logo.
- Tên công ty.
- Slogan.
- Hotline.
- Website.
- Địa chỉ.
- QR Code.
- Hình ảnh sản phẩm.
Nhiều kích thước
Có thể sản xuất từ túi nhỏ đựng mỹ phẩm đến túi lớn đựng quần áo, tài liệu hoặc quà tặng.
Nhiều kiểu dáng
Từ túi đục lỗ giá rẻ đến túi may quai, túi hộp, túi có hông đáy, túi dây rút.
Phù hợp đơn hàng lớn
Các bảng giá hiện hành cho thấy đơn giá thường giảm khi số lượng tăng, đặc biệt từ vài trăm lên 1.000, 5.000 hoặc 10.000 túi.
3. 50 mẫu túi vải không dệt có thể đặt sản xuất
| STT | Mẫu túi | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Túi hột xoài | Quai đục lỗ | Siêu thị |
| 2 | Túi D-Cut | Quai liền thân | Quảng cáo |
| 3 | Túi W-Cut | Quai W | Shop |
| 4 | Túi U-Cut | Quai U | Bán lẻ |
| 5 | Túi ép nhiệt | Không cần may nhiều | Đơn hàng lớn |
| 6 | Túi may viền | Viền chắc chắn | Doanh nghiệp |
| 7 | Túi quai may | Quai riêng | Quà tặng |
| 8 | Túi quai vòng | Quai mềm | Thời trang |
| 9 | Túi hộp | Có hông/đáy | Quà tặng |
| 10 | Túi đáy rộng | Chứa nhiều hàng | Shopping |
| 11 | Túi hông rộng | Tăng thể tích | Quần áo |
| 12 | Túi dây rút | Đóng bằng dây | Sự kiện |
| 13 | Túi hồ sơ | Dáng đứng | Hội nghị |
| 14 | Túi tài liệu | Đựng giấy A4 | Hội thảo |
| 15 | Túi hội nghị | In thông tin sự kiện | Hội nghị |
| 16 | Túi triển lãm | Size lớn | Expo |
| 17 | Túi khai trương | In thương hiệu | Khai trương |
| 18 | Túi khuyến mãi | In thông điệp | Marketing |
| 19 | Túi siêu thị | Dùng nhiều lần | Bán lẻ |
| 20 | Túi shop thời trang | Thiết kế đẹp | Fashion |
| 21 | Túi mỹ phẩm | Size nhỏ/vừa | Mỹ phẩm |
| 22 | Túi nhà thuốc | In thương hiệu | Nhà thuốc |
| 23 | Túi ngân hàng | In nhận diện | Ngân hàng |
| 24 | Túi trường học | In logo trường | Giáo dục |
| 25 | Túi công ty | Logo doanh nghiệp | Doanh nghiệp |
| 26 | Túi quà Tết | Thiết kế Tết | Quà Tết |
| 27 | Túi quà doanh nghiệp | In logo | Đối tác |
| 28 | Túi đựng áo | Size lớn | Thời trang |
| 29 | Túi đựng giày | Có thể thêm dây | Giày dép |
| 30 | Túi đựng sách | Dáng đứng | Nhà sách |
| 31 | Túi cà phê | Thiết kế thương hiệu | F&B |
| 32 | Túi thực phẩm khô | Bao bì ngoài | Thực phẩm |
| 33 | Túi quà sự kiện | In chủ đề | Sự kiện |
| 34 | Túi roadshow | Nhận diện mạnh | Marketing |
| 35 | Túi hội chợ | In logo lớn | Hội chợ |
| 36 | Túi quảng cáo 1 màu | Giá thấp | Phát số lượng lớn |
| 37 | Túi quảng cáo nhiều màu | Hình nổi bật | Branding |
| 38 | Túi cán màng | Bề mặt hoàn thiện | Cao cấp |
| 39 | Túi in full | In phủ lớn | Hình ảnh |
| 40 | Túi phối màu | Hai màu trở lên | Branding |
| 41 | Túi quai dài | Đeo vai | Thời trang |
| 42 | Túi quai ngắn | Xách tay | Quà tặng |
| 43 | Túi gấp gọn | Tiết kiệm diện tích | Shopping |
| 44 | Túi đựng quà cưới | Thiết kế riêng | Sự kiện |
| 45 | Túi du lịch | Size lớn | Du lịch |
| 46 | Túi thể thao | Dây rút/quai | Thể thao |
| 47 | Túi đựng catalogue | Size A4/A3 | Marketing |
| 48 | Túi đựng bộ sản phẩm | Đáy rộng | Combo |
| 49 | Túi thương hiệu cao cấp | Vải dày + quai may | Doanh nghiệp |
| 50 | Túi thiết kế riêng | Theo yêu cầu | Mọi nhu cầu |
4. Bảng kích thước túi tham khảo
| Kích thước | Phù hợp với |
|---|---|
| 20 × 25 cm | Mỹ phẩm, sản phẩm nhỏ |
| 25 × 30 cm | Quà tặng nhỏ |
| 25 × 35 cm | A4, tài liệu |
| 27 × 35 × 8 cm | Túi A4 phổ biến |
| 30 × 40 cm | Shop, sự kiện |
| 30 × 40 × 10 cm | Shopping |
| 35 × 40 cm | Thời trang |
| 35 × 40 × 10 cm | Quà tặng |
| 40 × 45 × 15 cm | Hàng hóa lớn |
| 40 × 50 × 15 cm | Quần áo, combo |
| 45 × 55 cm | Sản phẩm kích thước lớn |
| Theo yêu cầu | Sản phẩm đặc thù |
Một số bảng giá xưởng 2026 sử dụng các size 25×35×8, 30×40×10, 35×40×10, 40×45×15 và 40×50×15 cm làm quy cách tham khảo.
Mẹo: nếu muốn giá thấp, nên hỏi xưởng size tiêu chuẩn đang sản xuất trước khi yêu cầu kích thước hoàn toàn riêng.
5. Các mức định lượng GSM
| GSM | Đặc điểm | Gợi ý |
|---|---|---|
| 40–50 | Rất nhẹ | Bao bọc |
| 60 GSM | Kinh tế | Quảng cáo |
| 70 GSM | Khá nhẹ | Sự kiện |
| 80 GSM | Phổ biến | Shopping |
| 90 GSM | Chắc hơn | Shop |
| 100 GSM | Dày | Quà tặng |
| 120 GSM | Dày, đẹp | Doanh nghiệp |
| 150 GSM | Rất dày | Yêu cầu cao |
80 GSM hiện là một quy cách được nhiều bảng giá tham khảo sử dụng khi báo giá túi không dệt in 1 màu/1 mặt.
6. Bảng giá túi vải không dệt tham khảo 2026
Để có cơ sở so sánh, các bảng giá công khai hiện nay cho thấy:
Quy cách 80 GSM – in 1 màu/1 mặt
| Kích thước | 500 túi | 1.000 túi | 2.000 túi | 5.000 túi | 10.000+ |
|---|---|---|---|---|---|
| 25×35×8 cm | ~5.800–6.500đ | ~5.100–5.800đ | ~5.000–5.700đ | ~4.900–5.600đ | ~4.600–5.400đ |
| 30×40×10 cm | ~6.100–6.700đ | ~5.500–5.900đ | ~5.200–5.600đ | ~5.000–5.500đ | ~4.600–5.300đ |
| 35×40×10 cm | ~6.400–6.900đ | ~5.500–5.900đ | ~5.400–5.800đ | ~5.300–5.600đ | ~5.100đ+ |
| 40×45×15 cm | ~7.200–7.900đ | ~6.500–7.900đ | ~6.400–7.100đ | ~6.300–7.100đ | ~6.100–6.900đ |
| 40×50×15 cm | ~7.800–8.600đ | ~7.100–7.900đ | ~7.300–7.900đ | ~7.100–7.700đ | ~6.800–7.400đ |
Các khoảng trên được tổng hợp từ nhiều bảng giá công khai năm 2026; do mỗi xưởng quy định khác nhau về kiểu túi, quai, phương pháp in, VAT, đóng gói và vận chuyển nên không nên xem đây là báo giá cố định.
7. Bảng ngân sách nhanh theo số lượng
| Số lượng | Phù hợp | Ngân sách tham khảo |
|---|---|---|
| 100 | Dùng thử/quà nhỏ | Báo riêng |
| 200 | Shop nhỏ | khoảng 1,8–2,4 triệu |
| 300 | Sự kiện nhỏ | khoảng 2,1–2,7 triệu |
| 500 | Khai trương | khoảng 2,5–3,5 triệu |
| 1.000 | Doanh nghiệp | khoảng 5–7 triệu |
| 2.000 | Hội nghị | khoảng 10–14 triệu |
| 5.000 | Marketing | khoảng 25–32 triệu |
| 10.000 | Chiến dịch lớn | khoảng 45–60 triệu |
| 20.000 | Hệ thống bán lẻ | khoảng 90–120 triệu |
| 50.000 | Chiến dịch lớn | Báo giá sỉ |
| 100.000 | Đơn hàng công nghiệp | Báo giá theo quy cách |
Đây là khung ngân sách định hướng, không phải báo giá của Vũ Gia Phát. Với đơn hàng 100–300 túi, giá/túi thường cao hơn đáng kể so với đơn 5.000–10.000 túi.
8. 30 mẫu túi vải không dệt in logo
Nhóm doanh nghiệp
- Túi logo công ty.
- Túi logo + slogan.
- Túi logo + hotline.
- Túi logo + website.
- Túi logo + QR Code.
Nhóm bán lẻ
- Túi shop thời trang.
- Túi cửa hàng mỹ phẩm.
- Túi nhà thuốc.
- Túi siêu thị.
- Túi cửa hàng tiện lợi.
Nhóm sự kiện
- Túi hội nghị.
- Túi hội thảo.
- Túi triển lãm.
- Túi hội chợ.
- Túi khai trương.
Nhóm giáo dục
- Túi trường học.
- Túi trung tâm ngoại ngữ.
- Túi sự kiện tuyển sinh.
- Túi hội thảo giáo dục.
- Túi câu lạc bộ.
Nhóm ngân hàng – tài chính
- Túi ngân hàng.
- Túi bảo hiểm.
- Túi công ty tài chính.
- Túi chương trình khách hàng.
- Túi sự kiện doanh nghiệp.
Nhóm quà tặng
- Túi quà Tết.
- Túi quà doanh nghiệp.
- Túi quà khách hàng.
- Túi quà đối tác.
- Túi quà sự kiện.
9. Nên in logo như thế nào để vừa đẹp vừa rẻ?
Phương án tiết kiệm nhất
Logo 1 màu – 1 mặt.
Ví dụ:
LOGO VŨ GIA PHÁT
Sản xuất & In túi vải không dệt
Hotline: 0979.666.147 – 0979.373.662
Đây là cấu hình rất phù hợp cho đơn hàng hàng nghìn túi.
Phương án cân bằng
Logo 2 màu – 1 mặt.
Thích hợp khi màu thương hiệu quan trọng.
Phương án nổi bật
In nhiều màu/full hình.
Phù hợp với:
- Hình ảnh sản phẩm.
- Campaign marketing.
- Hình minh họa.
- Thương hiệu thời trang.
Nhưng chi phí có thể cao hơn.
10. 5 kiểu túi nên ưu tiên nếu mục tiêu là giá rẻ
🥇 Túi hột xoài/D-Cut
Chi phí thấp, sản xuất nhanh.
🥈 Túi W-Cut
Phù hợp quảng cáo và bán lẻ.
🥉 Túi U-Cut
Thiết kế đơn giản, dễ sản xuất.
4. Túi ép nhiệt
Phù hợp sản lượng lớn.
5. Túi may quai đơn giản
Giá cao hơn nhưng hình thức đẹp và chắc chắn hơn.
11. Kinh nghiệm đặt 100–500 túi
Với số lượng nhỏ, đừng cố ép giá bằng cách chọn GSM quá thấp.
Nên:
- Chọn size có sẵn.
- Chọn màu vải có sẵn.
- In 1 màu.
- In 1 mặt.
- Hạn chế phụ kiện.
- Gửi file thiết kế sẵn.
- Hỏi mẫu có sẵn trước.
Ở quy mô 100–500 túi, chi phí trên mỗi túi thường cao hơn đơn hàng lớn. Một số xưởng công khai MOQ từ 200 túi, trong khi một số đơn vị khác nhận từ 100 túi tùy mẫu.
12. Kinh nghiệm đặt 1.000–5.000 túi
Đây là khoảng số lượng rất phù hợp với:
- Doanh nghiệp.
- Hội nghị.
- Khai trương.
- Triển lãm.
- Chiến dịch marketing.
Nên ưu tiên:
80 GSM + size tiêu chuẩn + in 1 màu/1 mặt.
Một số bảng giá công khai cho thấy túi 80 GSM ở mốc 1.000 chiếc có thể quanh 5.000–6.500đ/túi, tùy kích thước và xưởng.
13. Kinh nghiệm đặt 10.000–100.000 túi
Với đơn hàng lớn, cách làm nên khác hoàn toàn.
Không nên chỉ hỏi:
“100.000 túi giá bao nhiêu?”
Hãy gửi RFQ/bảng yêu cầu sản xuất:
- Kích thước.
- GSM.
- Màu vải.
- Kiểu túi.
- Quai.
- Số màu.
- Số mặt in.
- File thiết kế.
- Tiêu chuẩn màu.
- Đóng gói.
- Thời gian giao.
- Địa điểm giao.
- Số lượng mỗi thùng.
- Tỷ lệ hàng lỗi cho phép.
- Chính sách xử lý hàng lỗi.
Sau đó yêu cầu xưởng báo:
Đơn giá 10.000 / 20.000 / 50.000 / 100.000 túi.
Như vậy sẽ biết điểm giảm giá theo sản lượng.
14. 100.000 túi có nên chia nhiều đợt giao?
Có thể.
Ví dụ:
100.000 túi
chia thành:
- Đợt 1: 20.000.
- Đợt 2: 20.000.
- Đợt 3: 20.000.
- Đợt 4: 20.000.
- Đợt 5: 20.000.
Cách này giúp doanh nghiệp:
- Không phải chứa toàn bộ hàng.
- Giảm áp lực kho.
- Kiểm soát chất lượng từng đợt.
- Chủ động theo tiến độ chiến dịch.
Nhưng phải thống nhất từ đầu trong hợp đồng/đơn đặt hàng.
15. 10 kinh nghiệm quan trọng để đặt túi giá rẻ
1. So sánh cùng quy cách
Không so:
60 GSM với 100 GSM.
2. Chọn size tiêu chuẩn
Size phổ biến thường dễ tối ưu sản xuất.
3. In 1 màu nếu có thể
Giảm chi phí đáng kể.
4. In 1 mặt nếu không cần mặt sau
Không nên trả tiền cho diện tích in không cần thiết.
5. Không chọn túi quá dày
Nếu sản phẩm nhẹ, 120 GSM có thể là lãng phí.
6. Không chọn túi quá mỏng
Nếu hàng nặng, dễ phát sinh vấn đề quai và thân túi.
7. Duyệt mẫu trước khi chạy hàng loạt
Đặc biệt với đơn 10.000–100.000 chiếc.
8. Yêu cầu báo giá trọn gói
Hỏi rõ:
Túi + in + gia công + đóng gói + vận chuyển + VAT.
9. Kiểm tra năng lực sản xuất
Đơn 100.000 túi không nên giao cho đơn vị không có năng lực sản xuất phù hợp.
10. Ký xác nhận thông số
Mọi thông số phải được thể hiện bằng văn bản hoặc file xác nhận.
16. Checklist đặt hàng
Trước khi xác nhận đơn, kiểm tra:
☐ Số lượng
☐ Kích thước
☐ GSM
☐ Màu túi
☐ Kiểu túi
☐ Kiểu quai
☐ Đáy/hông
☐ Số mặt in
☐ Số màu in
☐ Kỹ thuật in
☐ Kích thước logo
☐ Màu logo
☐ File thiết kế
☐ Mẫu duyệt
☐ Đơn giá
☐ VAT
☐ Vận chuyển
☐ Đóng gói
☐ Thời gian sản xuất
☐ Thời gian giao
☐ Chính sách hàng lỗi
17. Những lỗi cần tránh
❌ Chọn xưởng chỉ vì rẻ nhất
Giá thấp bất thường cần kiểm tra lại quy cách.
❌ Không hỏi GSM
Hai chiếc túi nhìn giống nhau nhưng định lượng có thể khác.
❌ Không kiểm tra kích thước
Một vài cm chênh lệch trên hàng nghìn túi có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí.
❌ Không duyệt màu logo
Màu trên màn hình và màu in thực tế có thể khác.
❌ Không thống nhất số màu
“Logo nhiều màu” cần được quy đổi thành yêu cầu in cụ thể.
❌ Không hỏi phí vận chuyển
Đặc biệt quan trọng với đơn 10.000–100.000 túi.
18. Cách tính nhanh ngân sách
Có thể dùng công thức:
Tổng tiền = Số lượng × Đơn giá/túi + chi phí phát sinh
Ví dụ giả định:
5.000 túi × 5.200đ = 26.000.000đ
Nếu có thêm:
- VAT.
- Vận chuyển.
- Gia công đặc biệt.
thì cộng vào sau.
Đây là cách đơn giản để bộ phận mua hàng kiểm soát ngân sách.
19. Cách đặt hàng tối ưu cho từng quy mô
| Số lượng | Cấu hình nên ưu tiên |
|---|---|
| 100 | Size có sẵn + in đơn giản |
| 300 | Size tiêu chuẩn + 1 màu |
| 500 | 70–80 GSM |
| 1.000 | 80 GSM + 1 màu/1 mặt |
| 2.000 | 80 GSM + size phổ biến |
| 5.000 | Có thể thương lượng giá sỉ |
| 10.000 | Đàm phán trực tiếp với xưởng |
| 20.000 | Chốt thông số + mẫu chuẩn |
| 50.000 | Hợp đồng sản xuất |
| 100.000 | Chia đợt giao + QC từng lô |
21. Mẫu yêu cầu báo giá gửi xưởng
Bạn có thể copy mẫu này khi hỏi giá:
Tôi cần đặt in túi vải không dệt theo yêu cầu.
Số lượng: 1.000 / 5.000 / 10.000 túi
Kích thước: 30 × 40 × 10 cm
Chất liệu: PP Spunbond
Định lượng: 80 GSM
Màu túi: …
Kiểu túi: túi hộp/quai may
In: 1 mặt
Số màu: 1 màu
File logo: AI/PDF/PNG
Địa điểm giao: Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Vui lòng báo giúp: đơn giá/túi, tổng tiền, VAT, phí vận chuyển, thời gian sản xuất, thời gian giao hàng và chính sách xử lý hàng lỗi.
IN TÚI VẢI KHÔNG DỆT TẠI ĐẮK LẮK
Túi vải không dệt giá rẻ
→ Túi hột xoài
→ Túi D-Cut
→ Túi W-Cut
→ Túi U-Cut
→ Túi ép nhiệt
→ Túi may quai
→ Túi hộp
→ Túi đáy/hông
→ Túi dây rút
→ Túi shopping
IN TÚI VẢI KHÔNG DỆT IN LOGO
→ In logo doanh nghiệp
→ In logo ngân hàng
→ In logo trường học
→ In logo shop
→ In logo sự kiện
→ In logo hội nghị
→ In logo quà tặng
ĐẶT SỐ LƯỢNG LỚN
→ 100 túi
→ 300 túi
→ 500 túi
→ 1.000 túi
→ 2.000 túi
→ 5.000 túi
→ 10.000 túi
→ 20.000 túi
→ 50.000 túi
→ 100.000 túi
23. Kết luận
Nếu mục tiêu là “in túi vải không dệt giá rẻ tại Đắk Lắk nhưng vẫn đẹp và sử dụng tốt”, cấu hình đáng ưu tiên là:
PP Spunbond → 70–80 GSM → size tiêu chuẩn → D-Cut/W-Cut hoặc quai may đơn giản → in 1 màu → 1 mặt → số lượng từ 1.000 túi trở lên.
Nếu cần hình thức đẹp hơn, có thể chuyển sang:
80–100 GSM → túi hộp → quai may → in 1–2 màu.
Nếu đặt 10.000–100.000 túi, nên chuyển sang phương án báo giá theo RFQ, duyệt mẫu, kiểm tra chất lượng từng lô và chia đợt giao hàng, thay vì chỉ thương lượng một con số đơn giá.
