Dưới đây là phần tổng hợp kiến thức tương đối đầy đủ về túi vải Canvas, tập trung vào góc độ sản phẩm – phân loại – kiểu dáng – chất liệu – định lượng – kỹ thuật in – gia công – ứng dụng – kinh nghiệm đặt hàng số lượng từ vài chục đến hàng nghìn túi.
1. Túi vải Canvas là gì?
Túi vải Canvas là dòng túi được may từ vải dệt có kết cấu tương đối dày, chắc và bền, phổ biến nhất là cotton canvas, ngoài ra còn có canvas pha polyester hoặc các loại sợi khác.
Điểm quan trọng là Canvas không phải một loại sợi riêng biệt. Canvas mô tả nhóm vải dệt chắc, thường có trọng lượng và mật độ sợi cao hơn vải cotton mỏng thông thường. Vì vậy khi đặt túi, không nên chỉ ghi “vải Canvas” mà nên xác định thêm thành phần sợi, GSM/oz, kiểu dệt và cấu tạo túi.
Ưu điểm
- Bền, khó rách.
- Chịu tải tốt hơn nhiều loại túi vải mỏng.
- Có thể tái sử dụng nhiều lần.
- Bề mặt phù hợp để in logo, hình ảnh, slogan.
- Có thể may nhiều kiểu dáng.
- Có thể kết hợp in + thêu + phụ kiện.
- Phù hợp làm túi quà tặng doanh nghiệp.
- Phù hợp cho shop thời trang, cà phê, mỹ phẩm, nhà sách, hội nghị, sự kiện…
Nhược điểm
- Giá thường cao hơn túi không dệt.
- Canvas dày sẽ nặng hơn.
- Một số loại cotton canvas có thể co rút hoặc nhăn.
- Canvas màu tối có thể làm thay đổi cảm nhận màu in.
- Nếu chọn sai định lượng, túi có thể quá mềm hoặc quá nặng so với nhu cầu.
2. Phân loại túi Canvas theo chất liệu
2.1. Canvas 100% Cotton
Đây là dòng phổ biến nhất.
Đặc điểm:
- Mềm và tự nhiên.
- Bề mặt đẹp.
- Thân thiện với hình ảnh thương hiệu.
- Phù hợp in lụa, DTF/PET, DTG và thêu.
Đặc biệt phù hợp với các thương hiệu muốn xây dựng hình ảnh tự nhiên – thủ công – thân thiện môi trường – cao cấp.
2.2. Canvas Cotton pha Polyester
Là vải kết hợp cotton và polyester theo tỷ lệ nhất định.
Ưu điểm:
- Bền.
- Ít nhăn hơn cotton thuần.
- Có thể tối ưu giá thành.
- Một số phương pháp chuyển nhiệt có thể cho kết quả tốt hơn trên nền có tỷ lệ polyester cao.
2.3. Poly Canvas
Thành phần polyester cao.
Phù hợp khi cần:
- Độ bền cao.
- Ít nhăn.
- Màu sắc ổn định.
- Một số kỹ thuật in chuyển nhiệt/sublimation.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là tạo cảm giác túi cotton tự nhiên, Poly Canvas sẽ không có cảm giác giống cotton canvas.
2.4. Canvas hữu cơ – Organic Cotton
Dùng cotton hữu cơ, thường hướng tới các thương hiệu:
- Thời trang.
- Mỹ phẩm.
- Thực phẩm hữu cơ.
- Lifestyle.
- Thương hiệu xanh.
Nếu quảng bá sản phẩm là organic/GOTS, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận phù hợp, không nên chỉ dựa vào tên gọi “canvas organic”.
2.5. Canvas tái chế
Có thể sử dụng sợi tái chế, chẳng hạn polyester tái chế.
Phù hợp với:
- Chiến dịch ESG.
- Quà tặng doanh nghiệp.
- Sự kiện môi trường.
- Thương hiệu thời trang xanh.
3. Phân loại theo định lượng vải
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đặt túi Canvas.
Định lượng thường được tính bằng GSM – gram/m² hoặc oz.
Có thể tham khảo:
| Định lượng | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 120–150 GSM | Rất nhẹ | Túi nhẹ, quảng cáo |
| 180–220 GSM | Trung bình | Tote cơ bản |
| 250–300 GSM | Khá dày | Túi quà tặng, shopping |
| 280–350 GSM | Dày, đứng form | Túi doanh nghiệp, thời trang |
| 350–400 GSM | Rất chắc | Túi cao cấp |
| 400–500 GSM | Heavy Duty | Túi chịu tải, túi chuyên dụng |
Các nguồn kỹ thuật hiện nay cũng cho thấy các mức khoảng 280–350 GSM thường được sử dụng cho canvas túi dày, trong khi các loại 400–500 GSM hướng tới sản phẩm rất dày và chắc.
Quy đổi gần đúng:
- 6 oz ≈ 200 GSM
- 8 oz ≈ 270 GSM
- 10 oz ≈ 340 GSM
- 12 oz ≈ 410 GSM
Tuy nhiên, cách quy đổi có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn/spec của nhà cung cấp, vì vậy nên yêu cầu nhà sản xuất xác nhận GSM thực tế thay vì chỉ dựa vào tên “10 oz”, “12 oz”.
Gợi ý thực tế
Nếu làm túi Canvas in logo doanh nghiệp, có thể ưu tiên khoảng:
280–350 GSM
Đây là vùng khá cân bằng giữa:
độ bền + hình thức + khả năng in + trọng lượng + chi phí.
4. Phân loại túi Canvas theo kiểu dáng
4.1. Túi Canvas Tote
Kiểu phổ biến nhất.
Đặc điểm:
- Miệng túi mở.
- 2 quai xách.
- Có thể quai ngắn hoặc quai dài.
- Có thể in 1 hoặc 2 mặt.
Ứng dụng:
- Quà tặng.
- Hội nghị.
- Trường học.
- Shop thời trang.
- Sự kiện.
4.2. Túi Canvas đáy hộp
Có phần đáy mở rộng.
Ví dụ:
30 × 40 × 10 cm
Ưu điểm:
- Đựng được nhiều đồ hơn.
- Túi đứng form.
- Phù hợp shopping.
- Phù hợp đựng hộp quà.
4.3. Túi Canvas hông + đáy hộp
Có cả:
- Hông.
- Đáy.
Đây là dạng túi có thể tích lớn hơn tote phẳng.
4.4. Túi Canvas khóa kéo
Thêm:
- Khóa kéo nhựa.
- Khóa kéo kim loại.
Phù hợp:
- Túi thời trang.
- Túi laptop.
- Túi tài liệu.
- Túi quà tặng cao cấp.
4.5. Túi Canvas dây rút
Có miệng túi đóng bằng dây rút.
Thường dùng cho:
- Quà tặng.
- Mỹ phẩm.
- Giày dép.
- Đồ thể thao.
- Bao bì sản phẩm.
4.6. Túi Canvas đeo chéo
Có dây đeo dài.
Phù hợp:
- Thời trang.
- Du lịch.
- Lifestyle.
- Local brand.
4.7. Túi Canvas có ngăn ngoài
Có thể bổ sung:
- Túi trước.
- Túi sau.
- Ngăn điện thoại.
- Ngăn laptop.
- Ngăn phụ.
4.8. Túi Canvas có nắp
Có phần nắp đóng mở bằng:
- Khóa nam châm.
- Nút bấm.
- Khóa kéo.
- Velcro.
4.9. Túi Canvas gấp gọn
Thiết kế để có thể gấp nhỏ.
Phù hợp:
- Siêu thị.
- Du lịch.
- Hội chợ.
- Chiến dịch quảng cáo.
5. Một số kích thước Canvas phổ biến
| Kích thước tham khảo | Kiểu túi | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 20 × 25 cm | Túi nhỏ | Mỹ phẩm, quà nhỏ |
| 25 × 30 cm | Tote nhỏ | Quà tặng |
| 27 × 35 cm | Tote | Hội nghị, tài liệu |
| 30 × 35 cm | Tote | Quà tặng |
| 32 × 38 cm | Tote | Doanh nghiệp |
| 35 × 40 cm | Tote tiêu chuẩn | Shopping |
| 38 × 42 cm | Tote lớn | Thời trang |
| 40 × 45 cm | Túi shopping | Siêu thị |
| 45 × 50 cm | Túi lớn | Đồ dùng, du lịch |
| 30 × 40 × 10 cm | Túi đáy hộp | Quà tặng |
| 35 × 40 × 12 cm | Túi hộp | Shopping |
| Theo yêu cầu | Custom | Thương hiệu riêng |
Kích thước thực tế nên được thiết kế theo sản phẩm cần đựng, không nên chọn kích thước chỉ vì giá rẻ.
6. Các loại quai túi Canvas
Quai cũng ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng túi.
Quai cùng chất liệu Canvas
Ưu điểm:
- Đồng bộ.
- Đẹp.
- Tạo cảm giác cao cấp.
Quai cotton
Mềm, phù hợp túi thời trang/quà tặng.
Quai dây dệt
Bền, chịu tải tốt.
Quai da
Dùng cho dòng cao cấp.
Quai bản rộng
Phù hợp túi lớn, túi chịu tải.
Lưu ý: Không chỉ quan tâm chất liệu quai mà phải kiểm tra cách may và điểm gia cố quai. Một chiếc túi Canvas dày nhưng quai may yếu vẫn có thể bị bung khi tải nặng. Các thiết kế túi chuyên nghiệp thường gia cố bằng đường may và bar-tack tại điểm chịu lực.
7. Các kỹ thuật in túi Canvas
Đây là phần rất quan trọng khi đặt túi.
7.1. In lụa
In lụa/screen printing là một trong những phương pháp phổ biến nhất cho túi Canvas cotton.
Phù hợp:
- Logo 1 màu.
- Logo 2–4 màu.
- Chữ.
- Slogan.
- Hình mảng rõ.
Ưu điểm
- Chi phí tốt khi số lượng lớn.
- Màu sắc tương đối ổn định.
- Độ bền tốt.
- Hình in hòa vào bề mặt vải khá tự nhiên.
Nhược điểm
- Mỗi màu thường cần một công đoạn/khuôn riêng.
- Không tối ưu cho hình ảnh quá phức tạp.
- Gradient/chuyển màu không phải thế mạnh.
Với đơn hàng lớn, in lụa thường là lựa chọn kinh tế.
8. In DTF / PET chuyển nhiệt
Logo được in lên film rồi ép nhiệt lên Canvas.
Phù hợp
- Logo nhiều màu.
- Hình ảnh.
- Gradient.
- Artwork phức tạp.
- Đơn hàng vừa và nhỏ.
Ưu điểm là không cần tách quá nhiều khuôn màu và có thể thể hiện hình ảnh nhiều màu khá tốt. Túi vải in logo
Nhược điểm
- Hình in tạo thành một lớp trên bề mặt.
- Cảm giác không “ăn vào vải” tự nhiên như in lụa.
- Cần kiểm soát nhiệt độ ép và độ bám.
9. In chuyển nhiệt
Phù hợp với một số loại Canvas, đặc biệt khi cần:
- Hình nhiều màu.
- Hình ảnh.
- Chi tiết cao.
Tuy nhiên, phải kiểm tra thành phần vải trước khi chọn công nghệ. Với canvas tỷ lệ polyester cao, một số phương pháp chuyển nhiệt/sublimation có thể phù hợp hơn; còn cotton canvas thường cần lựa chọn quy trình khác.
10. In DTG
DTG là in kỹ thuật số trực tiếp lên vải.
Phù hợp với:
- Hình minh họa.
- Nhiều màu.
- Hình ảnh phức tạp.
- Đơn hàng số lượng nhỏ.
Canvas cotton có bề mặt dày và tương đối ổn định sẽ thuận lợi hơn cho việc in kỹ thuật số; canvas nhẹ, thưa có thể làm mực loang hoặc mất chi tiết.
11. Thêu vi tính
Không phải “in” nhưng là phương pháp trang trí rất phổ biến.
Đặc biệt phù hợp:
- Logo công ty.
- Logo thương hiệu thời trang.
- Logo nhà hàng/cà phê.
- Túi cao cấp.
- Túi đồng phục.
Ưu điểm
- Sang trọng.
- Có hiệu ứng nổi.
- Bền.
- Tạo cảm giác sản phẩm cao cấp.
Canvas từ khoảng 10 oz trở lên thường thuận lợi hơn cho thêu vì nền vải đủ chắc để hạn chế nhăn/co kéo quanh vùng thêu.
12. So sánh nhanh các kỹ thuật
| Kỹ thuật | Logo đơn giản | Logo nhiều màu | Hình ảnh | Đơn ít | Đơn lớn | Độ bền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| In lụa | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| DTF/PET | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Chuyển nhiệt | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| DTG | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Thêu | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Nếu làm túi Canvas in logo doanh nghiệp số lượng lớn: thường nên ưu tiên in lụa.
Nếu logo nhiều màu/hình phức tạp và số lượng ít: cân nhắc DTF/PET.
Nếu muốn hình thức cao cấp: cân nhắc thêu.
13. Diện tích in logo
Không nên chỉ gửi logo cho xưởng và yêu cầu “in đẹp”.
Nên xác định:
- In mặt trước.
- In mặt sau.
- In 2 mặt.
- In cạnh hông.
- In đáy.
- In cả quai nếu cần.
Ví dụ:
Túi 35 × 40 cm
Có thể bố trí vùng logo khoảng:
25 × 25 cm, hoặc nhỏ hơn tùy thiết kế.
Logo không nên quá sát đường may, khóa kéo hoặc mép túi.
14. Màu nền ảnh hưởng đến màu in
Canvas có các màu:
- Trắng.
- Trắng kem.
- Mộc tự nhiên.
- Đen.
- Xám.
- Xanh.
- Đỏ.
- Nâu.
- Theo màu thương hiệu.
Đặc biệt với Canvas màu mộc, màu in có thể không giống hoàn toàn màu hiển thị trên màn hình.
Nếu thương hiệu yêu cầu màu nhận diện nghiêm ngặt, nên:
- Gửi file vector.
- Xác định mã màu.
- Làm mẫu.
- Duyệt mẫu trước sản xuất hàng loạt.
15. Kinh nghiệm quan trọng khi đặt túi Canvas
15.1. Đừng chỉ hỏi “túi Canvas giá bao nhiêu?”
Câu hỏi này quá chung.
Nên gửi đầy đủ:
Chất liệu + GSM + kích thước + kiểu túi + quai + màu + kỹ thuật in + kích thước logo + số lượng + phụ kiện.
Ví dụ:
Canvas cotton 320 GSM – 35 × 40 cm – đáy 8 cm – quai cotton – in lụa 2 màu – 1 mặt – 1.000 túi.
Nhà cung cấp sẽ báo giá chính xác hơn rất nhiều.
16. Phải xác định GSM trước khi so sánh giá
Đây là một lỗi rất phổ biến.
Ví dụ:
- Nhà cung cấp A: Canvas 220 GSM.
- Nhà cung cấp B: Canvas 320 GSM.
- Nhà cung cấp C: Canvas 340 GSM.
Nếu cả ba đều báo “túi Canvas”, nhưng chỉ so sánh giá thì không phải so sánh cùng một sản phẩm.
Định lượng ảnh hưởng đến:
- Độ dày.
- Độ đứng form.
- Độ bền.
- Trọng lượng.
- Cảm giác cầm.
- Khả năng chịu tải.
- Giá thành.
17. Nên làm mẫu trước đơn hàng lớn
Với đơn từ vài trăm đến vài nghìn túi, nên yêu cầu:
Mẫu vải → mẫu túi → mẫu in → duyệt mẫu → sản xuất hàng loạt.
Đặc biệt nếu:
- Logo nhiều màu.
- Màu túi đặc biệt.
- Kích thước custom.
- Có khóa kéo.
- Có ngăn.
- Có thêu.
- Có yêu cầu đóng gói riêng.
Một số xưởng cũng khuyến nghị làm mẫu trước khi sản xuất hàng loạt để kiểm tra kích thước, màu, GSM và cấu tạo túi.
18. Kiểm tra đường may
Không nên chỉ kiểm tra vải.
Hãy kiểm tra:
- Đường may đáy.
- Đường may hông.
- Góc túi.
- Điểm nối quai.
- Mật độ mũi may.
- Có xổ chỉ hay không.
- Có gia cố quai hay không.
Điểm nối quai là vị trí đặc biệt quan trọng.
19. Kiểm tra kích thước thành phẩm
Cần thống nhất rõ:
Kích thước trước may hay kích thước thành phẩm?
Ví dụ:
35 × 40 cm
phải xác định là:
- Kích thước tấm vải.
- Hay kích thước túi thành phẩm.
Nếu có đáy/hông, phải ghi:
35 × 40 × 10 cm
trong đó:
Rộng × Cao × Đáy
20. Kiểm tra định lượng thực tế
Nếu đặt số lượng lớn, nên yêu cầu nhà cung cấp cam kết:
Canvas 320 GSM ± dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất.
Không nên chỉ ghi “vải dày”.
21. File thiết kế nên chuẩn bị thế nào?
Tốt nhất cung cấp:
- AI.
- PDF vector.
- EPS.
- SVG.
- CDR.
Nếu chỉ có JPG/PNG:
- Nên có độ phân giải cao.
- Logo không bị vỡ.
- Nền trong suốt nếu cần.
- Xác định rõ màu nền túi.
22. Kinh nghiệm chọn túi theo mục đích
| Nhu cầu | Gợi ý Canvas |
|---|---|
| Hội thảo | 180–250 GSM |
| Sự kiện | 180–280 GSM |
| Quà tặng doanh nghiệp | 280–350 GSM |
| Túi shopping | 280–350 GSM |
| Shop thời trang | 300–400 GSM |
| Túi laptop | 350 GSM+ |
| Túi cao cấp | 350–450 GSM |
| Túi chịu tải | 400 GSM+ |
| Quà Tết | 280–350 GSM |
| Túi mỹ phẩm | 220–320 GSM |
| Túi cà phê | 280–350 GSM |
| Túi local brand | 300–400 GSM |
Đây là mức tham khảo để bắt đầu chọn vật liệu, không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi sản phẩm.
23. Nếu làm túi Canvas quà tặng doanh nghiệp
Mình khuyên có thể chia thành 3 phân khúc:
Phân khúc tiết kiệm
- Canvas 180–250 GSM.
- Tote cơ bản.
- In lụa 1 màu.
- Không khóa kéo.
- Quai cơ bản.
Phù hợp:
sự kiện – hội nghị – khai trương – quảng cáo.
Phân khúc tiêu chuẩn
- Canvas 280–350 GSM.
- Tote đáy/hông.
- In 1–3 màu.
- Quai cotton/dây dệt.
- Có thể thêm túi ngoài.
Phù hợp:
quà tặng doanh nghiệp – khách hàng – nhân viên.
Phân khúc cao cấp
- Canvas 350–450 GSM.
- Túi form đứng.
- Đáy/hông.
- Khóa kéo.
- Ngăn trong.
- Thêu/in logo.
- Quai cao cấp.
Phù hợp:
quà VIP – thời trang – thương hiệu cao cấp – quà đối tác.
24. Quy trình đặt sản xuất túi Canvas
Có thể chuẩn hóa thành 9 bước:
Bước 1: Xác định mục đích sử dụng.
Bước 2: Chọn chất liệu Canvas.
Bước 3: Chọn GSM.
Bước 4: Chọn kích thước và kiểu dáng.
Bước 5: Chọn quai và phụ kiện.
Bước 6: Chọn kỹ thuật in/thêu.
Bước 7: Gửi file logo và yêu cầu thiết kế.
Bước 8: Duyệt mẫu thực tế.
Bước 9: Sản xuất → QC → đóng gói → giao hàng.
25. Checklist trước khi ký đơn
Nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ:
☑ Chất liệu
☑ Thành phần cotton/poly
☑ GSM
☑ Kích thước
☑ Dung sai kích thước
☑ Màu vải
☑ Kiểu túi
☑ Kiểu đáy/hông
☑ Loại quai
☑ Chiều dài quai
☑ Cách gia cố quai
☑ Kỹ thuật in
☑ Số màu in
☑ Kích thước logo
☑ Vị trí logo
☑ In một hay hai mặt
☑ Số lượng
☑ Giá đã bao gồm VAT chưa
☑ Chi phí khuôn/in mẫu
☑ Chi phí vận chuyển
☑ Thời gian sản xuất
☑ Quy cách đóng gói
☑ Chính sách xử lý hàng lỗi
26. Công thức chọn túi Canvas nhanh
Nếu khách hàng nói:
“Tôi cần túi Canvas in logo công ty để tặng khách hàng.”
Có thể bắt đầu bằng cấu hình:
**Canvas cotton 280–350 GSM
- kích thước 32–35 × 38–40 cm
- quai cotton/dệt
- đáy 5–10 cm nếu cần đựng quà
- in lụa 1–2 màu nếu logo đơn giản
- DTF/PET nếu logo nhiều màu
- thêu nếu muốn phân khúc cao cấp.**
Các hướng dẫn kỹ thuật gần đây cũng thường đặt 280–350 GSM / khoảng 10–12 oz vào nhóm phù hợp cho túi quà tặng, shopping và sản phẩm cần độ bền tốt.
27. Một lưu ý rất quan trọng: đừng chọn túi chỉ dựa vào giá
Khi so sánh 2 báo giá, hãy đặt chúng về cùng một cấu hình:
Cùng chất liệu + cùng GSM + cùng kích thước + cùng kiểu may + cùng quai + cùng kỹ thuật in + cùng số màu + cùng số lượng.
Ví dụ:
Túi A: 15.000đ
Canvas 220 GSM + in 1 màu.
Túi B: 22.000đ
Canvas 320 GSM + đáy hộp + quai dày + in 2 màu.
Không thể kết luận A rẻ hơn B theo nghĩa “cùng chất lượng”.
Tóm tắt lựa chọn nhanh
| Nếu bạn cần… | Nên ưu tiên |
|---|---|
| Giá tốt | Canvas 180–250 GSM |
| Túi doanh nghiệp | Canvas 280–350 GSM |
| Túi bền | 300–400 GSM |
| Logo đơn giản | In lụa |
| Logo nhiều màu | DTF/PET |
| Hình ảnh phức tạp | DTF/DTG |
| Cao cấp | Thêu |
| Túi shopping | Tote + đáy/hông |
| Túi quà | 280–350 GSM |
| Túi thời trang | 300–400 GSM |
| Túi chịu tải | 400 GSM+ |
| Đơn hàng lớn | Ưu tiên làm mẫu + duyệt mẫu trước |
Lưu ý về giá: Đây là giá tham khảo để dự toán, không phải báo giá cố định. Giá thực tế thay đổi theo GSM, thành phần vải, kích thước, màu vải, số màu in, số mặt in, quai, khóa kéo, phụ kiện và số lượng. Các bảng giá công khai năm 2026 cho thấy túi Canvas cơ bản/in logo có thể từ khoảng 15.000–45.000đ, còn các mẫu nhiều phụ kiện có thể cao hơn đáng kể.
50 mẫu túi Canvas
| # | Mẫu túi Canvas | Kích thước tham khảo (cm) | GSM | Kiểu dáng | Ứng dụng | Kỹ thuật in phù hợp | Giá tham khảo* | MOQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canvas Tote cơ bản | 27×35 | 250 | Tote phẳng | Sự kiện, hội nghị | In lụa 1–2 màu | 15–24k | 100 |
| 2 | Canvas Tote tiêu chuẩn | 30×35 | 280 | Tote phẳng | Quà tặng DN | In lụa | 18–28k | 100 |
| 3 | Canvas Tote 33×38 | 33×38 | 280 | Tote | Shopping, quảng cáo | In lụa/DTF | 20–32k | 100 |
| 4 | Canvas Tote 35×40 | 35×40 | 300 | Tote | Quà tặng | In lụa | 22–35k | 100 |
| 5 | Canvas Tote 35×40 cao cấp | 35×40 | 340 | Tote dày | Doanh nghiệp | In lụa/DTF | 25–40k | 100 |
| 6 | Canvas Tote 40×45 | 40×45 | 320 | Tote lớn | Shopping | In lụa | 28–42k | 100 |
| 7 | Canvas Tote khổ ngang | 40×35 | 300 | Ngang | Thời trang | In lụa/DTF | 25–38k | 100 |
| 8 | Canvas Mini Tote | 20×25 | 250 | Mini | Mỹ phẩm, quà nhỏ | In lụa/DTF | 14–22k | 100 |
| 9 | Canvas Tote đáy 5cm | 30×35×5 | 280 | Đáy hộp | Quà tặng | In lụa | 22–32k | 100 |
| 10 | Canvas Tote đáy 8cm | 33×38×8 | 320 | Đáy hộp | Giftset | In lụa/DTF | 25–38k | 100 |
| 11 | Canvas Tote đáy 10cm | 35×40×10 | 340 | Đáy hộp | Shopping | In lụa | 28–42k | 100 |
| 12 | Canvas hông + đáy | 35×40×10 | 340 | Hộp đứng | Quà DN | In lụa/DTF | 30–45k | 100 |
| 13 | Canvas hông 8cm | 33×38×8 | 320 | Hộp | Hội nghị | In lụa | 25–38k | 100 |
| 14 | Canvas đáy vuông | 35×35×10 | 340 | Form vuông | Quà Tết | In lụa/DTF | 30–45k | 100 |
| 15 | Canvas đáy rộng | 40×45×12 | 360 | Shopping | Quần áo | In lụa | 35–50k | 100 |
| 16 | Canvas khóa kéo | 33×38 | 300 | Tote zipper | Thời trang | In lụa/DTF | 30–45k | 50 |
| 17 | Canvas khóa kéo + đáy | 35×40×10 | 340 | Hộp zipper | Quà cao cấp | DTF/Thêu | 38–55k | 50 |
| 18 | Canvas zipper 2 ngăn | 35×40×10 | 360 | Nhiều ngăn | Laptop/tài liệu | DTF/Thêu | 45–65k | 50 |
| 19 | Canvas zipper túi trước | 35×40 | 340 | Túi ngoài | Thời trang | In lụa/Thêu | 38–55k | 50 |
| 20 | Canvas zipper phối màu | 34×39×10 | 340 | Viền màu | Brand thời trang | DTF/Thêu | 40–60k | 50 |
| 21 | Canvas dây rút | 25×30 | 250 | Drawstring | Quà tặng | In lụa | 18–28k | 100 |
| 22 | Canvas dây rút đáy hộp | 30×35×8 | 280 | Drawstring hộp | Giftset | In lụa/DTF | 25–38k | 100 |
| 23 | Canvas dây rút mini | 18×25 | 220 | Mini pouch | Mỹ phẩm | In lụa | 15–25k | 100 |
| 24 | Canvas túi giày | 30×40 | 250 | Dây rút | Giày dép | In lụa | 18–28k | 100 |
| 25 | Canvas túi rượu | 12×35×10 | 300 | Túi đứng | Quà rượu | In lụa/Thêu | 20–32k | 100 |
| 26 | Canvas túi chai | 12×30×10 | 280 | Túi chai | Quà tặng | In lụa | 18–30k | 100 |
| 27 | Canvas túi mỹ phẩm | 20×25×8 | 280 | Túi hộp | Mỹ phẩm | DTF/Thêu | 25–38k | 50 |
| 28 | Canvas pouch khóa kéo | 20×25 | 300 | Pouch | Mỹ phẩm, phụ kiện | DTF/Thêu | 25–40k | 50 |
| 29 | Canvas đeo chéo | 25×30 | 320 | Crossbody | Thời trang | DTF/Thêu | 40–60k | 50 |
| 30 | Canvas đeo chéo mini | 20×25 | 300 | Mini crossbody | Lifestyle | DTF/Thêu | 35–55k | 50 |
| 31 | Canvas Messenger | 30×35×8 | 340 | Túi đeo | Tài liệu | DTF/Thêu | 45–65k | 50 |
| 32 | Canvas Messenger nắp gập | 32×38×10 | 360 | Có nắp | Laptop/tài liệu | Thêu/DTF | 50–75k | 50 |
| 33 | Canvas laptop | 35×40×8 | 400 | Có đệm | Laptop | Thêu/DTF | 55–80k | 50 |
| 34 | Canvas laptop zipper | 35×40×8 | 400 | Zipper | Laptop | Thêu/DTF | 60–85k | 50 |
| 35 | Canvas tote ngăn trong | 35×40×10 | 340 | Tote nhiều ngăn | Công sở | Thêu/DTF | 45–65k | 50 |
| 36 | Canvas tote túi ngoài | 35×40×10 | 340 | Pocket tote | Shopping | In lụa/DTF | 35–55k | 50 |
| 37 | Canvas phối da | 35×40×10 | 400 | Tote cao cấp | Quà VIP | Thêu/ép logo | 60–90k | 50 |
| 38 | Canvas quai da | 33×38×10 | 400 | Tote cao cấp | Thời trang | Thêu/ép kim | 65–95k | 50 |
| 39 | Canvas nắp nam châm | 35×40×10 | 380 | Tote có nắp | Quà DN | Thêu/DTF | 50–75k | 50 |
| 40 | Canvas nút bấm | 35×40×10 | 340 | Tote đóng nút | Shopping | In lụa/DTF | 40–60k | 50 |
| 41 | Canvas phối PVC | 35×40×10 | 320 | Tote PVC | Thời trang | DTF/UV | 45–70k | 50 |
| 42 | Canvas phối lưới | 35×40 | 300 | Tote mesh | Thể thao | DTF/Thêu | 40–60k | 50 |
| 43 | Canvas chống nước | 35×40×10 | 350 | Coated Canvas | Du lịch | DTF/Thêu | 45–70k | 50 |
| 44 | Canvas du lịch | 45×35×15 | 400 | Túi lớn | Du lịch | DTF/Thêu | 60–90k | 50 |
| 45 | Canvas shopping cao cấp | 40×45×12 | 400 | Form hộp | Thương hiệu | DTF/Thêu | 55–80k | 50 |
| 46 | Canvas quà Tết | 35×40×10 | 340 | Hộp đứng | Giỏ quà Tết | In lụa/DTF | 35–55k | 100 |
| 47 | Canvas hội nghị cao cấp | 35×40 | 320 | Tote | Hội nghị | In lụa 1–2 màu | 25–40k | 100 |
| 48 | Canvas thương hiệu thời trang | 38×42 | 360 | Tote oversized | Local brand | DTF/Thêu | 40–65k | 50 |
| 49 | Canvas premium 450 GSM | 40×45×12 | 450 | Heavy Duty | Quà VIP | Thêu/DTF | 65–100k | 50 |
| 50 | Canvas custom 100% | Theo yêu cầu | 300–450 | Thiết kế riêng | Thương hiệu riêng | Lụa/DTF/Thêu | 40–120k+ | 50 |
* Giá trong bảng là khoảng dự toán/chiếc, phù hợp để xây dựng catalogue ban đầu; chưa nên dùng như giá chào cố định. Các mức công khai năm 2026 cho thấy cùng một kích thước nhưng đơn giá có thể giảm đáng kể khi tăng số lượng. Ví dụ túi 35×40 cm, 10–12 oz được công bố khoảng 45–55k ở 50–100 chiếc, 35–42k ở 100–500 chiếc và 25–32k trên 1.000 chiếc tại một nhà cung cấp.
Nhóm mẫu nên ưu tiên bán
Nhóm giá tốt – dễ bán: mẫu 1–6, 9–15, 21, 24–26, 47.
Đây là nhóm phù hợp với quà tặng doanh nghiệp, hội nghị, sự kiện, khai trương, quảng cáo.
Nhóm trung cấp: mẫu 16–20, 27–31, 35–36, 40–43, 46, 48.
Có thể bán cho shop, thương hiệu thời trang, mỹ phẩm, cà phê, quà Tết.
Nhóm cao cấp: mẫu 32–34, 37–39, 44–45, 49–50.
Phù hợp quà VIP, đối tác, khách hàng lớn, thương hiệu thời trang và giftset cao cấp.
MOQ thực tế nên chia thế nào?
Một số xưởng hiện nhận từ 50 chiếc, trong khi nhiều bảng giá sản xuất tiêu chuẩn lấy 100 hoặc 200 chiếc làm MOQ.
Vì vậy, khi xây dựng catalogue cho Vũ Gia Phát, có thể dùng 4 mốc:
| Số lượng | Định vị |
|---|---|
| 50–99 | Đơn nhỏ / mẫu custom |
| 100–299 | Đơn doanh nghiệp nhỏ |
| 300–999 | Đơn số lượng vừa |
| 1.000–5.000+ | Đơn số lượng lớn, giá tốt |
| 5.000+ | Sản xuất theo quy cách riêng |
5 cấu hình Canvas bán chạy nên đưa lên catalogue
1. Túi Canvas tiết kiệm
27×35 cm – 250 GSM – Tote – in lụa 1 màu – MOQ 100
2. Túi Canvas doanh nghiệp tiêu chuẩn
33×38 cm – 280/300 GSM – Tote – in logo 1–2 màu – MOQ 100
3. Túi Canvas quà tặng cao cấp
35×40×10 cm – 340 GSM – đáy/hông – in DTF hoặc thêu – MOQ 50–100
4. Túi Canvas thời trang
35×40×10 cm – 360–400 GSM – khóa kéo/ngăn phụ – DTF + thêu – MOQ 50
5. Túi Canvas Premium
40×45×12 cm – 400–450 GSM – quai da + khóa/nắp – thêu/ép logo – MOQ 50
Một điểm rất đáng lưu ý: không nên dùng một mức giá duy nhất cho tất cả túi Canvas. Các yếu tố như GSM, kích thước, kỹ thuật in, số màu, số mặt in, khóa kéo, ngăn phụ và số lượng đều tác động trực tiếp đến giá.
IN TÚI VẢI CANVAS Ở ĐẮK LẮK
50 mẫu túi Canvas + mã sản phẩm TVC01–TVC50 + giá theo 50/100/300/500/1.000/5.000 túi + giá in 1 màu/2 màu/DTF/thêu + đối tượng khách hàng
các bảng giá công khai hiện nay cho túi Canvas phổ thông 27×35–35×40 cm, in lụa 1 màu, thường nằm khoảng 18.000–37.000đ/túi tùy số lượng; một số xưởng công bố mức 16.000–25.000đ ở đơn 1.000–2.999 túi. Các mẫu có khóa, ngăn, đáy/hông hoặc phụ kiện sẽ cao hơn.
1. Quy ước bảng giá
Đơn giá dưới đây là VNĐ/chiếc, đã tính túi + in lụa 1 màu, 1 mặt đối với các mẫu tiêu chuẩn.
- Chưa tính VAT.
- Chưa tính vận chuyển.
- Chưa tính khuôn đặc biệt, phụ kiện đặc biệt.
- DTF và thêu tính theo kích thước logo thực tế.
- Giá 5.000 chiếc là mức mục tiêu để chào giá dự toán, khi sản xuất thực tế nên xác nhận lại với xưởng.
- Với đơn 50 chiếc, một số xưởng có thể áp MOQ 50; thị trường hiện có nhà cung cấp nhận từ 50 chiếc.
2. Bảng 50 mẫu túi Canvas TVC01–TVC50
| Mã | Mẫu túi | Quy cách / GSM | 50 | 100 | 300 | 500 | 1.000 | 5.000 | Đối tượng khách hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TVC01 | Tote Canvas mini | 20×25 – 250GSM | 23k | 20k | 18k | 17k | 15k | 13k | Mỹ phẩm, quà nhỏ |
| TVC02 | Tote Canvas 27×35 | 27×35 – 250GSM | 28k | 24k | 21k | 19k | 17k | 15k | Hội nghị, sự kiện |
| TVC03 | Tote Canvas 30×35 | 30×35 – 280GSM | 31k | 26k | 23k | 21k | 18k | 16k | Doanh nghiệp |
| TVC04 | Tote Canvas 33×38 | 33×38 – 280GSM | 34k | 28k | 25k | 22k | 19k | 17k | Quà tặng DN |
| TVC05 | Tote Canvas 35×40 | 35×40 – 300GSM | 37k | 30k | 26k | 23k | 19k | 18k | Doanh nghiệp |
| TVC06 | Tote Canvas 35×40 Premium | 35×40 – 340GSM | 42k | 35k | 31k | 28k | 24k | 21k | Quà VIP |
| TVC07 | Tote Canvas khổ ngang | 40×35 – 300GSM | 38k | 32k | 28k | 25k | 21k | 18k | Thời trang |
| TVC08 | Tote Canvas lớn | 40×45 – 320GSM | 43k | 36k | 32k | 28k | 24k | 21k | Shopping |
| TVC09 | Tote đáy 5cm | 30×35×5 – 280GSM | 35k | 29k | 25k | 23k | 20k | 18k | Quà tặng |
| TVC10 | Tote đáy 8cm | 33×38×8 – 320GSM | 39k | 32k | 28k | 25k | 22k | 19k | Giftset |
| TVC11 | Tote đáy 10cm | 35×40×10 – 340GSM | 44k | 36k | 32k | 28k | 24k | 21k | Quà DN |
| TVC12 | Tote hông + đáy | 35×40×10 – 340GSM | 46k | 39k | 34k | 30k | 26k | 23k | Shopping |
| TVC13 | Tote hông 8cm | 33×38×8 – 320GSM | 42k | 35k | 30k | 27k | 23k | 20k | Hội nghị |
| TVC14 | Tote đáy vuông | 35×35×10 – 340GSM | 45k | 38k | 33k | 29k | 25k | 22k | Quà Tết |
| TVC15 | Tote đáy rộng | 40×45×12 – 360GSM | 50k | 42k | 37k | 33k | 28k | 24k | Shopping |
| TVC16 | Tote khóa kéo | 33×38 – 300GSM | 43k | 36k | 32k | 28k | 24k | 21k | Thời trang |
| TVC17 | Zipper + đáy | 35×40×10 – 340GSM | 52k | 44k | 39k | 34k | 29k | 25k | Quà cao cấp |
| TVC18 | Zipper 2 ngăn | 35×40×10 – 360GSM | 62k | 53k | 47k | 42k | 35k | 30k | Laptop, tài liệu |
| TVC19 | Zipper + túi trước | 35×40 – 340GSM | 55k | 46k | 41k | 36k | 31k | 27k | Thời trang |
| TVC20 | Zipper phối màu | 34×39×10 – 340GSM | 58k | 49k | 43k | 38k | 33k | 28k | Local brand |
| TVC21 | Túi Canvas dây rút | 25×30 – 250GSM | 29k | 24k | 21k | 19k | 17k | 15k | Quà tặng |
| TVC22 | Dây rút đáy hộp | 30×35×8 – 280GSM | 38k | 32k | 28k | 25k | 21k | 18k | Giftset |
| TVC23 | Dây rút mini | 18×25 – 220GSM | 25k | 21k | 18k | 17k | 15k | 13k | Mỹ phẩm |
| TVC24 | Túi giày Canvas | 30×40 – 250GSM | 30k | 25k | 22k | 20k | 18k | 16k | Giày dép |
| TVC25 | Túi rượu Canvas | 12×35×10 – 300GSM | 35k | 29k | 25k | 23k | 20k | 18k | Rượu, quà VIP |
| TVC26 | Túi chai Canvas | 12×30×10 – 280GSM | 33k | 28k | 24k | 22k | 19k | 17k | Đồ uống |
| TVC27 | Túi mỹ phẩm Canvas | 20×25×8 – 280GSM | 40k | 33k | 29k | 26k | 22k | 19k | Mỹ phẩm |
| TVC28 | Canvas Pouch zipper | 20×25 – 300GSM | 42k | 35k | 31k | 28k | 24k | 21k | Phụ kiện |
| TVC29 | Canvas đeo chéo | 25×30 – 320GSM | 55k | 46k | 40k | 36k | 31k | 27k | Thời trang |
| TVC30 | Canvas đeo chéo mini | 20×25 – 300GSM | 48k | 40k | 35k | 32k | 27k | 24k | Lifestyle |
| TVC31 | Canvas Messenger | 30×35×8 – 340GSM | 62k | 52k | 46k | 41k | 35k | 30k | Công sở |
| TVC32 | Messenger nắp gập | 32×38×10 – 360GSM | 70k | 59k | 52k | 46k | 39k | 34k | Laptop, tài liệu |
| TVC33 | Túi laptop Canvas | 35×40×8 – 400GSM | 78k | 66k | 58k | 51k | 43k | 37k | Laptop |
| TVC34 | Laptop zipper | 35×40×8 – 400GSM | 85k | 72k | 63k | 56k | 47k | 40k | Công nghệ |
| TVC35 | Tote ngăn trong | 35×40×10 – 340GSM | 55k | 46k | 41k | 36k | 31k | 27k | Công sở |
| TVC36 | Tote túi ngoài | 35×40×10 – 340GSM | 50k | 42k | 37k | 33k | 28k | 24k | Shopping |
| TVC37 | Canvas phối da | 35×40×10 – 400GSM | 82k | 70k | 61k | 54k | 46k | 39k | Quà VIP |
| TVC38 | Canvas quai da | 33×38×10 – 400GSM | 88k | 75k | 65k | 58k | 49k | 42k | Thời trang |
| TVC39 | Canvas nắp nam châm | 35×40×10 – 380GSM | 65k | 55k | 48k | 43k | 36k | 31k | Quà DN |
| TVC40 | Canvas nút bấm | 35×40×10 – 340GSM | 55k | 46k | 40k | 36k | 31k | 27k | Shopping |
| TVC41 | Canvas phối PVC | 35×40×10 – 320GSM | 62k | 52k | 46k | 41k | 35k | 30k | Thời trang |
| TVC42 | Canvas phối lưới | 35×40 – 300GSM | 55k | 46k | 40k | 36k | 31k | 27k | Thể thao |
| TVC43 | Canvas phủ chống nước | 35×40×10 – 350GSM | 65k | 55k | 48k | 43k | 36k | 31k | Du lịch |
| TVC44 | Canvas du lịch | 45×35×15 – 400GSM | 82k | 70k | 61k | 54k | 46k | 39k | Du lịch |
| TVC45 | Shopping Canvas Premium | 40×45×12 – 400GSM | 78k | 66k | 58k | 51k | 43k | 37k | Thương hiệu |
| TVC46 | Canvas quà Tết | 35×40×10 – 340GSM | 52k | 44k | 39k | 35k | 30k | 26k | Quà Tết |
| TVC47 | Canvas hội nghị | 35×40 – 320GSM | 42k | 35k | 31k | 27k | 23k | 20k | Hội nghị |
| TVC48 | Canvas Local Brand | 38×42 – 360GSM | 62k | 52k | 46k | 41k | 35k | 30k | Thời trang |
| TVC49 | Canvas Heavy Duty | 40×45×12 – 450GSM | 90k | 76k | 67k | 59k | 50k | 43k | Quà VIP |
| TVC50 | Canvas Custom Premium | Theo yêu cầu 300–450GSM | 100k | 85k | 74k | 65k | 55k | 47k | Thương hiệu riêng |
3. Bảng phụ phí kỹ thuật in
Để bảng báo giá dễ sử dụng, có thể lấy giá trong bảng trên làm cấu hình chuẩn: in lụa 1 màu – 1 mặt.
Phụ phí in
| Kỹ thuật | Logo nhỏ ≤15×15cm | Logo vừa ≤25×25cm | Logo lớn ≤30×35cm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| In lụa 1 màu | Đã gồm | Đã gồm | +1–3k | Cơ bản |
| In lụa 2 màu | +1,5–3k | +2–4k | +3–5k | Tính thêm/mặt |
| DTF | +5–8k | +8–13k | +12–20k | Nhiều màu |
| Thêu | +7–12k | +12–20k | +18–30k | Tùy mật độ mũi |
| In DTF + thêu | +15–20k | +20–30k | +30k+ | Premium |
| In mặt thứ 2 | +3–7k | +5–10k | +8–15k | Tùy kỹ thuật |
Ví dụ, một số bảng giá thị trường ghi nhận việc thêm màu in có thể cộng khoảng 1.500–3.000đ/màu/chiếc, trong khi thêu hoặc thêm khóa/ngăn sẽ làm giá tăng thêm.
4. Cách tính giá theo từng kỹ thuật
Ví dụ TVC05 – Canvas 35×40 cm – 300 GSM:
Giá cơ sở tại 1.000 túi:
19.000đ/túi
In lụa 1 màu
19.000đ
In lụa 2 màu
19.000 + khoảng 2.000–4.000
→ 21.000–23.000đ/túi
DTF logo 25×25cm
19.000 + khoảng 8.000–13.000
→ 27.000–32.000đ/túi
Thêu logo
19.000 + khoảng 12.000–20.000
→ 31.000–39.000đ/túi
Đây là cách xây dựng bảng giá linh hoạt hơn việc cố định một giá cho mọi loại logo.
5. Bảng giá DTF/thêu tham khảo theo số lượng
Đối với các đơn hàng lớn, nên giảm chi phí in theo số lượng:
| Số lượng | In lụa 2 màu | DTF | Thêu logo |
|---|---|---|---|
| 50 | +3–6k | +10–18k | +15–25k |
| 100 | +2,5–5k | +9–16k | +14–23k |
| 300 | +2–4k | +8–14k | +12–20k |
| 500 | +1,5–3,5k | +7–13k | +11–18k |
| 1.000 | +1,5–3k | +6–11k | +9–16k |
| 5.000 | +1–2,5k | +5–9k | +8–14k |
Lưu ý: DTF/thêu không nên báo giá chỉ dựa trên “số màu”. DTF phụ thuộc chủ yếu vào diện tích hình in, còn thêu phụ thuộc vào kích thước và mật độ/mũi thêu.
6. Ví dụ báo giá hoàn chỉnh cho khách hàng
Mẫu TVC05
Túi Canvas 35×40 cm – 300 GSM
| Số lượng | In lụa 1 màu | In lụa 2 màu | DTF | Thêu |
|---|---|---|---|---|
| 50 | 37k | 40–43k | 47–55k | 52–62k |
| 100 | 30k | 33–35k | 39–46k | 44–53k |
| 300 | 26k | 28–30k | 34–40k | 38–46k |
| 500 | 23k | 25–27k | 30–36k | 34–41k |
| 1.000 | 19k | 21–22k | 25–30k | 28–35k |
| 5.000 | 18k | 19–20k | 23–27k | 26–32k |
Đây là kiểu bảng nên đưa cho khách hàng, vì họ nhìn thấy ngay sự khác nhau giữa các phương án.
7. Nên tư vấn kỹ thuật in theo từng nhóm khách hàng
Doanh nghiệp / hội nghị / sự kiện
Khuyên dùng:
Canvas 250–320 GSM + in lụa 1 màu.
Ưu điểm: dễ kiểm soát ngân sách, phù hợp đơn 300–5.000 túi.
Quà tặng khách hàng
Canvas 300–340 GSM + in lụa 1–2 màu.
Đây là cấu hình cân bằng giữa chi phí và hình thức.
Quà VIP / đối tác
Canvas 340–450 GSM + thêu hoặc DTF.
Có thể thêm:
- Khóa kéo.
- Quai da.
- Ngăn phụ.
- Nút nam châm.
- Hộp đóng gói.
Local Brand / thời trang
Canvas 320–450 GSM + DTF/thêu.
Ưu tiên kiểu dáng riêng, form đẹp và logo có tính nhận diện cao.
Mỹ phẩm
Canvas 250–320 GSM + DTF/thêu.
Có thể sử dụng:
- Pouch.
- Dây rút.
- Zipper.
- Đáy hộp.
Cà phê / trà / thực phẩm
Canvas 280–340 GSM + in lụa.
Có thể làm:
- Túi chai.
- Túi hộp.
- Tote.
- Túi giftset.
Quà Tết
Canvas 320–380 GSM + đáy/hông + DTF/thêu.
Đặc biệt phù hợp với giỏ quà, hộp quà, rượu, cà phê, bánh kẹo.
8. 10 mẫu TÚI CANVAS bán chạy ở Đắk lắk
Nếu xây dựng catalogue bán hàng thực tế, tôi không khuyến nghị đưa 50 mẫu lên cùng một vị trí. Nên lấy 10 mẫu chủ lực:
| Mã | Mẫu | Giá mục tiêu từ 1.000 túi | Khách hàng |
|---|---|---|---|
| TVC02 | 27×35 | 17k | Sự kiện |
| TVC03 | 30×35 | 18k | DN |
| TVC04 | 33×38 | 19k | Quà DN |
| TVC05 | 35×40 | 19k | Bán chạy |
| TVC06 | 35×40 – 340GSM | 24k | Cao cấp |
| TVC10 | Đáy 8cm | 22k | Giftset |
| TVC11 | Đáy 10cm | 24k | Quà Tết |
| TVC16 | Zipper | 24k | Thời trang |
| TVC35 | Ngăn trong | 31k | Công sở |
| TVC49 | Heavy Duty 450GSM | 50k | Quà VIP |
9. Quy tắc báo giá nên áp dụng
Để tránh tình trạng khách thấy một giá trên website nhưng khi gửi yêu cầu lại phát sinh quá nhiều khoản, nên ghi rõ:
Đơn giá tham khảo áp dụng cho túi Canvas tiêu chuẩn, kích thước và GSM theo từng mã sản phẩm, in 1 mặt. Giá chính thức được xác nhận sau khi duyệt mẫu, kích thước logo, kỹ thuật in, màu túi, số lượng và yêu cầu gia công.
Điều này đặc biệt quan trọng vì giá Canvas trên thị trường hiện chênh khá lớn: có nguồn công bố túi Canvas in logo khoảng 20.000–45.000đ, trong khi các mẫu tote Canvas cao cấp có phụ kiện được báo ở mức cao hơn nhiều.
Các mức trên được xây dựng theo xu hướng giảm giá theo số lượng và đối chiếu với các bảng giá công khai: ví dụ mẫu 35×40 cm in lụa 1 màu được một số xưởng công bố khoảng 37.000đ ở 100 túi, 26.000đ ở 300 túi và 19.000đ ở 500 túi; mẫu 33×38 cm khoảng 34.000đ/100 và 25.000đ/300.

